benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「フリー」

Cách đọc
フリー
Từ loại
名詞・ナ形容詞・ノ形容詞

Nghĩa

Không có hạn chế hay ràng buộc; tùy ngữ cảnh có thể mang nghĩa miễn phí, hợp đồng tự do, cỡ dùng chung v.v.

Ví dụ

  1. 午後は予定がなくフリーだ。

    Buổi chiều tôi không có lịch nên rảnh.

  2. この催しは入場料がフリーです。

    Sự kiện này miễn phí vào cửa.

  3. 会社を辞めてフリーのデザイナーとして働く。

    Tôi nghỉ công ty và làm nhà thiết kế tự do.

  4. この帽子はフリーサイズなので調整できる。

    Mũ này cỡ dùng chung nên có thể điều chỉnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • フリーの時間

    thời gian rảnh

  • 入場フリー

    vào cửa miễn phí

  • フリーで働く

    làm việc tự do

  • フリーサイズ

    cỡ dùng chung

  • フリーの立場

    vị thế độc lập

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tùy ngữ cảnh, từ này chỉ tự do, miễn phí, làm việc độc lập hoặc cỡ chung. Cần dựa vào từ xung quanh để biết điều gì không bị hạn chế.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「フリー」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 以前から使われた古い物。語の前に付き、中古・旧式であることを表す。
  2. 制限や束縛がないこと。無料、自由契約、サイズ共通など、文脈により複数の意味を持つ。
  3. 自分が生まれ育った土地、または心のよりどころと感じる懐かしい場所。
  4. ある場面で特定の態度や行動を取る。また、人に料理や飲み物を提供する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 制限や束縛がないこと。無料、自由契約、サイズ共通など、文脈により複数の意味を持つ。

Giải thích: 「フリー」 thường dùng trong cụm 「フリーの時間」(thời gian rảnh).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2