benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「噴水」

Cách đọc
ふんすい
Từ loại
名詞

Nghĩa

Thiết bị dùng áp lực phun nước lên không trung; cũng chỉ dòng nước phun ra từ đó.

Ví dụ

  1. 公園の中央に大きな噴水がある。

    Có một đài phun nước lớn ở giữa công viên.

  2. 夜になると噴水が色とりどりに照らされる。

    Ban đêm, đài phun nước được chiếu nhiều màu.

  3. 子どもたちが噴水の周りで遊んでいる。

    Trẻ em đang chơi quanh đài phun nước.

  4. 強い風のため噴水の水が歩道まで飛んだ。

    Do gió mạnh, nước từ vòi phun bay tới lối đi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 公園の噴水

    đài phun nước công viên

  • 噴水が上がる

    nước phun lên

  • 噴水を止める

    tắt đài phun nước

  • 噴水の周り

    quanh đài phun nước

  • 音楽噴水

    đài phun nước nhạc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ thiết bị nhân tạo phun nước lên cao, dùng trang trí hoặc làm mát công viên, quảng trường. Nơi nước tự nhiên chảy ra thường gọi là suối.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「噴水(ふんすい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 組織や作品などを分けた区分。また、書籍・新聞などの冊数を数える語。
  2. 長い間、連絡、訪問、挨拶などをしないでいること。
  3. 日本の歴史上、武芸を身につけ、主君に仕えたり戦闘を担ったりした身分の人。
  4. 水を圧力で空中へ噴き上げる設備。また、そこから噴き出す水。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 水を圧力で空中へ噴き上げる設備。また、そこから噴き出す水。

Giải thích: 「噴水」 thường dùng trong cụm 「公園の噴水」(đài phun nước công viên).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2