benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「麓」

Cách đọc
ふもと
Từ loại
名詞

Nghĩa

Phần dưới nơi sườn núi hoặc đồi kết thúc và nối với đất bằng.

Ví dụ

  1. 山の麓に小さな村がある。

    Có một ngôi làng nhỏ dưới chân núi.

  2. 登山口まで麓の駅からバスで向かった。

    Tôi đi xe buýt từ ga dưới chân núi tới lối leo.

  3. 麓から山頂を見上げると雪が残っていた。

    Nhìn lên đỉnh núi từ chân núi, tôi thấy tuyết vẫn còn.

  4. 山の麓には豊かな森林が広がっている。

    Rừng phong phú trải rộng dưới chân núi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 山の麓

    chân núi

  • 麓の村

    làng dưới chân núi

  • 麓に広がる

    trải rộng dưới chân núi

  • 麓から登る

    leo từ chân núi

  • 麓の駅

    ga dưới chân núi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ khu vực dưới nơi sườn núi tiếp giáp đồng bằng. Cách nói cơ bản là chân núi, khác vị trí đỉnh hoặc lưng chừng núi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「麓(ふもと)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 底が平らで浅く、取っ手が付いた、焼く・炒めるための調理器具。
  2. 山や丘の斜面が終わり、平地につながる下の部分。
  3. 漢字の読み方を示すため、その上や横に添える仮名。
  4. 顔や上半身を後ろの方向へ向ける。呼びかけなどに反応して後方を見る。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 山や丘の斜面が終わり、平地につながる下の部分。

Giải thích: 「麓」 thường dùng trong cụm 「山の麓」(chân núi).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2