benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「普及」

Cách đọc
ふきゅう
Từ loại
名詞・スル動詞・自他動詞

Nghĩa

Việc công nghệ, sản phẩm, tư tưởng v.v. lan tới đông đảo mọi người và trở nên phổ biến.

Ví dụ

  1. スマートフォンが急速に普及した。

    Điện thoại thông minh đã phổ biến nhanh chóng.

  2. 自治体が再生可能エネルギーの普及を進めている。

    Chính quyền địa phương đang thúc đẩy phổ biến năng lượng tái tạo.

  3. 新しい農法を地域に普及させる活動が始まった。

    Hoạt động phổ biến phương pháp canh tác mới trong khu vực đã bắt đầu.

  4. インターネットの普及で情報の伝わり方が変わった。

    Sự phổ biến của Internet đã thay đổi cách truyền thông tin.

Cách kết hợp thường dùng

  • 全国に普及する

    phổ biến toàn quốc

  • 急速に普及する

    phổ biến nhanh chóng

  • 普及を進める

    thúc đẩy phổ biến

  • 技術を普及させる

    phổ biến công nghệ

  • 普及率が上がる

    tỷ lệ phổ cập tăng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ công nghệ, sản phẩm, chế độ hoặc kiến thức mới lan tới nhiều người. Khi tự lan rộng dùng nội động, còn khi chủ động truyền bá thường dùng dạng khiến phổ biến.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「普及(ふきゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある場所の近くや、その周囲の地域。
  2. 技術、製品、考え方などが広い範囲の人々に行き渡り、一般的になること。
  3. 布や紙などを表面に当てて動かし、汚れや水分を取り除く。
  4. 文書、図面、画像などを元と同じ内容になるよう写し取ること。また、その写し。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 技術、製品、考え方などが広い範囲の人々に行き渡り、一般的になること。

Giải thích: 「普及」 thường dùng trong cụm 「全国に普及する」(phổ biến toàn quốc).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2