Nghĩa
Sao chép tài liệu, bản vẽ, hình ảnh v.v. sao cho nội dung giống bản gốc; cũng chỉ bản sao đó.
Ví dụ
-
申請書を二部複写して保管した。
Tôi sao chép hai bản đơn và lưu giữ.
-
古い図面を高精度で複写する。
Người ta sao chép bản vẽ cũ với độ chính xác cao.
-
この資料は無断で複写してはいけない。
Không được tự ý sao chép tài liệu này.
-
複写した文書と原本の内容を照合した。
Tôi đối chiếu nội dung bản sao với bản gốc.
Cách kết hợp thường dùng
-
文書を複写する
sao chép văn bản
-
図面を複写する
sao chép bản vẽ
-
無断で複写する
sao chép không phép
-
複写を禁止する
cấm sao chép
-
複写した資料
tài liệu đã sao chép
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ trang trọng chỉ tạo bản có nội dung giống bản gốc. Hằng ngày thường dùng từ sao chụp cho máy photocopy, còn ngữ cảnh bản quyền cũng dùng một từ khác về sao chép.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「複写(ふくしゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 文書、図面、画像などを元と同じ内容になるよう写し取ること。また、その写し。
- ある人や物を範囲、数量、集団などの中に入れる。
- 空気などを入れたり内容を増やしたりして、物や規模を大きくする。
- 空気や内容が増え、外側へ張り出して大きくなる。規模や期待などが増す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 文書、図面、画像などを元と同じ内容になるよう写し取ること。また、その写し。
Giải thích: 「複写」 thường dùng trong cụm 「文書を複写する」(sao chép văn bản).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
