benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「膨らむ」

Cách đọc
ふくらむ
Từ loại
五段動詞・自動詞

Nghĩa

Phồng và lớn ra ngoài do không khí hoặc nội dung tăng; cũng chỉ quy mô, kỳ vọng v.v. tăng lên.

Ví dụ

  1. 空気を入れると風船が丸く膨らんだ。

    Khi bơm khí, bóng bay phồng tròn.

  2. 発酵してパン生地が二倍に膨らんだ。

    Bột bánh lên men và nở gấp đôi.

  3. 工事の遅れで費用が予想以上に膨らんだ。

    Chi phí tăng hơn dự kiến do công trình chậm.

  4. 旅行の日が近づくにつれ、胸の中で期待が大きく膨らんでいる。

    Ngày đi du lịch càng gần, niềm mong đợi trong lòng càng lớn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 風船が膨らむ

    bóng bay phồng

  • 生地が膨らむ

    bột nở

  • 費用が膨らむ

    chi phí tăng

  • 期待が膨らむ

    kỳ vọng tăng

  • 夢が膨らむ

    ước mơ lớn dần

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là nội động từ chỉ vật hoặc quy mô lớn lên, đối ứng với ngoại động từ làm phồng. Nó cũng dùng với điều trừu tượng như chi phí, kỳ vọng hoặc ước mơ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「膨らむ(ふくらむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 汚れていて清潔でないこと。また、衛生上好ましくない様子。
  2. 夜が進み、遅い時刻になる。季節が進んで深まる場合にもいう。
  3. 情報、関係、数量の性質などを簡潔に表すために定めた記号や印。
  4. 空気や内容が増え、外側へ張り出して大きくなる。規模や期待などが増す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 空気や内容が増え、外側へ張り出して大きくなる。規模や期待などが増す。

Giải thích: 「膨らむ」 thường dùng trong cụm 「風船が膨らむ」(bóng bay phồng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2