Nghĩa
Đưa một người hoặc vật vào trong một phạm vi, số lượng, tập thể v.v.
Ví dụ
-
参加費には昼食代も含めてあります。
Phí tham gia đã bao gồm cả tiền ăn trưa.
-
子どもを含めて十人が旅行に参加した。
Có mười người tham gia chuyến đi, kể cả trẻ em.
-
送料を含めた合計金額を確認した。
Tôi kiểm tra tổng số tiền gồm cả phí vận chuyển.
-
反対意見も含めて報告書にまとめる。
Tôi tổng hợp vào báo cáo cả ý kiến phản đối.
Cách kết hợp thường dùng
-
費用に含める
tính vào chi phí
-
全員を含める
bao gồm mọi người
-
税を含めた価格
giá gồm thuế
-
自分を含めて
kể cả bản thân
-
例外を含める
bao gồm ngoại lệ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là ngoại động từ chỉ chủ động đưa một thứ vào phạm vi hoặc nhóm. Dạng đưa A vào nói có người thực hiện, còn A được bao gồm nói trạng thái A nằm trong đó.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「含める(ふくめる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 空気などを入れたり内容を増やしたりして、物や規模を大きくする。
- ある人や物を範囲、数量、集団などの中に入れる。
- 空気や内容が増え、外側へ張り出して大きくなる。規模や期待などが増す。
- 汚れていて清潔でないこと。また、衛生上好ましくない様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ある人や物を範囲、数量、集団などの中に入れる。
Giải thích: 「含める」 thường dùng trong cụm 「費用に含める」(tính vào chi phí).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
