benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「含める」

Cách đọc
ふくめる
Từ loại
一段動詞・他動詞

Nghĩa

Đưa một người hoặc vật vào trong một phạm vi, số lượng, tập thể v.v.

Ví dụ

  1. 参加費には昼食代も含めてあります。

    Phí tham gia đã bao gồm cả tiền ăn trưa.

  2. 子どもを含めて十人が旅行に参加した。

    Có mười người tham gia chuyến đi, kể cả trẻ em.

  3. 送料を含めた合計金額を確認した。

    Tôi kiểm tra tổng số tiền gồm cả phí vận chuyển.

  4. 反対意見も含めて報告書にまとめる。

    Tôi tổng hợp vào báo cáo cả ý kiến phản đối.

Cách kết hợp thường dùng

  • 費用に含める

    tính vào chi phí

  • 全員を含める

    bao gồm mọi người

  • 税を含めた価格

    giá gồm thuế

  • 自分を含めて

    kể cả bản thân

  • 例外を含める

    bao gồm ngoại lệ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là ngoại động từ chỉ chủ động đưa một thứ vào phạm vi hoặc nhóm. Dạng đưa A vào nói có người thực hiện, còn A được bao gồm nói trạng thái A nằm trong đó.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「含める(ふくめる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 空気などを入れたり内容を増やしたりして、物や規模を大きくする。
  2. ある人や物を範囲、数量、集団などの中に入れる。
  3. 空気や内容が増え、外側へ張り出して大きくなる。規模や期待などが増す。
  4. 汚れていて清潔でないこと。また、衛生上好ましくない様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. ある人や物を範囲、数量、集団などの中に入れる。

Giải thích: 「含める」 thường dùng trong cụm 「費用に含める」(tính vào chi phí).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2