benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「拭く」

Cách đọc
ふく
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa

Áp vải, giấy v.v. lên bề mặt rồi lau để loại bỏ vết bẩn hoặc nước.

Ví dụ

  1. ぬれた床を雑巾で拭いた。

    Tôi lau sàn ướt bằng giẻ.

  2. 食事の前にテーブルをきれいに拭く。

    Tôi lau sạch bàn trước bữa ăn.

  3. 汗をタオルで拭いてから水を飲んだ。

    Tôi lau mồ hôi bằng khăn rồi uống nước.

  4. 眼鏡のレンズを柔らかい布で拭いた。

    Tôi lau tròng kính bằng vải mềm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 床を拭く

    lau sàn

  • テーブルを拭く

    lau bàn

  • 汗を拭く

    lau mồ hôi

  • 涙を拭く

    lau nước mắt

  • 布で拭く

    lau bằng vải

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ động tác dùng vải loại bỏ nước hoặc vết bẩn trên bề mặt. Các từ đồng âm khác chỉ gió thổi, thổi hơi hoặc lợp mái nên phân biệt bằng chữ Hán.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「拭く(ふく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 文書、図面、画像などを元と同じ内容になるよう写し取ること。また、その写し。
  2. ある人や物を範囲、数量、集団などの中に入れる。
  3. 空気などを入れたり内容を増やしたりして、物や規模を大きくする。
  4. 布や紙などを表面に当てて動かし、汚れや水分を取り除く。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 布や紙などを表面に当てて動かし、汚れや水分を取り除く。

Giải thích: 「拭く」 thường dùng trong cụm 「床を拭く」(lau sàn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2