Nghĩa
Trạng thái không theo quy tắc, thứ tự hoặc khoảng cách cố định và có sự không đều.
Ví dụ
-
不規則な生活が続いて体調を崩した。
Lối sống thất thường kéo dài khiến tôi không khỏe.
-
バスは不規則な間隔で到着した。
Xe buýt đến với khoảng cách không đều.
-
この動詞は不規則に変化する。
Động từ này biến đổi bất quy tắc.
-
雨音が屋根を不規則に打っている。
Tiếng mưa đập lên mái nhà không đều.
Cách kết hợp thường dùng
-
不規則な生活
lối sống thất thường
-
不規則な間隔
khoảng cách không đều
-
不規則に変化する
biến đổi bất quy tắc
-
不規則な形
hình dạng không đều
-
不規則な勤務
lịch làm việc thất thường
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ thời gian, hình dạng hoặc biến đổi không theo quy luật cố định. Lối sống thất thường là đời sống có giờ ngủ và ăn uống không ổn định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「不規則(ふきそく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一定の決まり、順序、間隔に従わず、ばらつきがある様子。
- 技術、製品、考え方などが広い範囲の人々に行き渡り、一般的になること。
- ある場所の近くや、その周囲の地域。
- 布や紙などを表面に当てて動かし、汚れや水分を取り除く。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 一定の決まり、順序、間隔に従わず、ばらつきがある様子。
Giải thích: 「不規則」 thường dùng trong cụm 「不規則な生活」(lối sống thất thường).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
