benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「付近」

Cách đọc
ふきん
Từ loại
名詞・接尾辞

Nghĩa

Nơi gần một địa điểm hoặc khu vực xung quanh đó.

Ví dụ

  1. 駅付近で手頃なホテルを探した。

    Tôi tìm khách sạn giá phải chăng gần nhà ga.

  2. 事故のため現場付近は通行止めになった。

    Do tai nạn, khu vực gần hiện trường bị cấm đường.

  3. この付近にはコンビニが二軒ある。

    Khu vực này có hai cửa hàng tiện lợi.

  4. 正午付近から気温が急に上がった。

    Nhiệt độ tăng nhanh từ khoảng giữa trưa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 駅付近

    gần ga

  • 現場付近

    gần hiện trường

  • この付近

    khu vực này

  • 付近を捜す

    tìm quanh khu vực

  • 正午付近

    khoảng giữa trưa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoài khu vực gần một nơi, từ này còn đứng sau giờ hoặc con số để chỉ khoảng quanh đó. Nó phù hợp mô tả vị trí khách quan hơn từ chỉ xóm gần nhà.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「付近(ふきん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 布や紙などを表面に当てて動かし、汚れや水分を取り除く。
  2. 文書、図面、画像などを元と同じ内容になるよう写し取ること。また、その写し。
  3. ある場所の近くや、その周囲の地域。
  4. ある人や物を範囲、数量、集団などの中に入れる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ある場所の近くや、その周囲の地域。

Giải thích: 「付近」 thường dùng trong cụm 「駅付近」(gần ga).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2