benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「不潔」

Cách đọc
ふけつ
Từ loại
ナ形容詞・名詞

Nghĩa

Bẩn, không sạch sẽ hoặc không tốt về mặt vệ sinh.

Ví dụ

  1. 不潔な手で食品に触れてはいけない。

    Không được chạm thực phẩm bằng tay bẩn.

  2. 部屋を長く掃除せず不潔な状態になった。

    Căn phòng lâu không dọn nên trở nên mất vệ sinh.

  3. 調理器具を不潔にすると食中毒の原因になる。

    Để dụng cụ nấu ăn bẩn có thể gây ngộ độc thực phẩm.

  4. ごみを放置する不潔な環境を改善した。

    Họ cải thiện môi trường mất vệ sinh do rác bị bỏ lại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 不潔な手

    bàn tay bẩn

  • 不潔な状態

    tình trạng mất vệ sinh

  • 不潔な環境

    môi trường mất vệ sinh

  • 不潔にする

    làm mất vệ sinh

  • 不潔だと感じる

    cảm thấy không sạch

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là từ mạnh chỉ có vết bẩn hoặc vấn đề vệ sinh. Dùng trực tiếp với người dễ mang tính xúc phạm nên thường mô tả cụ thể trạng thái hay môi trường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「不潔(ふけつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 汚れていて清潔でないこと。また、衛生上好ましくない様子。
  2. 夜が進み、遅い時刻になる。季節が進んで深まる場合にもいう。
  3. 情報、関係、数量の性質などを簡潔に表すために定めた記号や印。
  4. 夫と妻の二人を一組として指す、やや改まった語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 汚れていて清潔でないこと。また、衛生上好ましくない様子。

Giải thích: 「不潔」 thường dùng trong cụm 「不潔な手」(bàn tay bẩn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2