benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「吹雪」

Cách đọc
ふぶき
Từ loại
名詞

Nghĩa

Hiện tượng thời tiết trong đó gió mạnh cuốn tuyết dữ dội làm tầm nhìn kém.

Ví dụ

  1. 激しい吹雪で前がほとんど見えない。

    Bão tuyết dữ dội khiến gần như không nhìn thấy phía trước.

  2. 吹雪のため空港が一時閉鎖された。

    Sân bay tạm đóng cửa vì bão tuyết.

  3. 登山隊は吹雪を避けて山小屋に入った。

    Đoàn leo núi vào nhà trú để tránh bão tuyết.

  4. 夜になって吹雪がさらに強くなった。

    Đến đêm, bão tuyết càng mạnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 激しい吹雪

    bão tuyết dữ dội

  • 吹雪になる

    trở thành bão tuyết

  • 吹雪が強まる

    bão tuyết mạnh lên

  • 吹雪で見えない

    không thấy vì bão tuyết

  • 吹雪を避ける

    tránh bão tuyết

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây không chỉ là tuyết rơi mà là trạng thái gió mạnh cuốn tuyết làm giảm tầm nhìn. Vì an toàn, cần hạn chế di chuyển khi có bão tuyết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「吹雪(ふぶき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 父親と母親。文章や改まった場面で両親をまとめて指す語。
  2. 山や丘の斜面が終わり、平地につながる下の部分。
  3. 底が平らで浅く、取っ手が付いた、焼く・炒めるための調理器具。
  4. 強い風が雪を激しく吹き飛ばし、視界が悪くなる気象現象。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 強い風が雪を激しく吹き飛ばし、視界が悪くなる気象現象。

Giải thích: 「吹雪」 thường dùng trong cụm 「激しい吹雪」(bão tuyết dữ dội).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2