benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「父母」

Cách đọc
ふぼ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Cha và mẹ; từ dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng để gọi chung song thân.

Ví dụ

  1. 幼いころから父母に支えられてきた。

    Từ nhỏ tôi đã được cha mẹ hỗ trợ.

  2. 式典には学生の父母も招待された。

    Cha mẹ học sinh cũng được mời dự buổi lễ.

  3. 父母の健康を願って神社で祈った。

    Tôi cầu nguyện tại đền cho sức khỏe cha mẹ.

  4. 学校が父母向けの説明会を開いた。

    Trường tổ chức buổi giải thích dành cho phụ huynh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 父母に感謝する

    cảm ơn cha mẹ

  • 父母の健康

    sức khỏe cha mẹ

  • 学生の父母

    cha mẹ học sinh

  • 父母と暮らす

    sống cùng cha mẹ

  • 父母向け説明会

    buổi giải thích cho phụ huynh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là từ văn viết, trang trọng gọi chung cha và mẹ. Trong hội thoại hằng ngày, thường dùng một từ phổ biến hơn cho cả cha mẹ mình lẫn cha mẹ người khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「父母(ふぼ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 父親と母親。文章や改まった場面で両親をまとめて指す語。
  2. 山や丘の斜面が終わり、平地につながる下の部分。
  3. 底が平らで浅く、取っ手が付いた、焼く・炒めるための調理器具。
  4. 漢字の読み方を示すため、その上や横に添える仮名。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 父親と母親。文章や改まった場面で両親をまとめて指す語。

Giải thích: 「父母」 thường dùng trong cụm 「父母に感謝する」(cảm ơn cha mẹ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2