benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ファスナー」

Cách đọc
ファスナー
Từ loại
名詞

Nghĩa

Bộ phận đóng mở miệng quần áo, túi v.v. bằng cách khớp hai hàng răng vào nhau.

Ví dụ

  1. 上着のファスナーを首元まで上げた。

    Tôi kéo khóa áo lên tới cổ.

  2. かばんのファスナーが途中で動かなくなった。

    Khóa kéo của túi bị kẹt giữa chừng.

  3. 財布のファスナーを閉めたか確認した。

    Tôi kiểm tra xem đã kéo khóa ví chưa.

  4. 壊れたファスナーを修理店で交換してもらった。

    Tôi nhờ cửa hàng sửa chữa thay khóa kéo bị hỏng.

Cách kết hợp thường dùng

  • ファスナーを開ける

    mở khóa kéo

  • ファスナーを閉める

    đóng khóa kéo

  • ファスナーを上げる

    kéo khóa lên

  • ファスナーが壊れる

    khóa kéo bị hỏng

  • ファスナーを交換する

    thay khóa kéo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là bộ phận dùng để đóng mở quần áo hoặc túi. Trong đời thường, hai từ vay mượn khác cũng được dùng với gần như cùng nghĩa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ファスナー」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 衣服、かばんなどの開口部を、二列の歯をかみ合わせて開閉する留め具。
  2. 物事のやり方、様式、見た目。また、語の後ろに付いて「そのような様子」を表す。
  3. ゴムなどの袋に空気やガスを入れて膨らませる、玩具や飾り。
  4. 運が悪く、望ましくない出来事に遭うこと。また、そのような巡り合わせ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 衣服、かばんなどの開口部を、二列の歯をかみ合わせて開閉する留め具。

Giải thích: 「ファスナー」 thường dùng trong cụm 「ファスナーを開ける」(mở khóa kéo).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2