benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「偉い」

Cách đọc
えらい
Từ loại
イ形容詞

Nghĩa

giỏi, đáng khâm phục; có địa vị cao, quan trọng

Ví dụ

  1. 毎日欠かさず練習を続けるなんて、本当に偉い。

    Ngày nào cũng kiên trì luyện tập không bỏ buổi nào, thật đáng khâm phục.

  2. 幼い弟の世話を自分から手伝ったので、母に偉いと褒められた。

    Vì chủ động giúp chăm em nhỏ, tôi được mẹ khen là rất ngoan.

  3. 会社で偉い地位に就いても、彼の態度は変わらなかった。

    Dù giữ vị trí cao trong công ty, thái độ của anh ấy vẫn không thay đổi.

  4. 急に電車が止まり、帰宅するのにえらく時間がかかった。

    Tàu bất ngờ dừng chạy nên tôi mất rất nhiều thời gian mới về được nhà.

Cách kết hợp thường dùng

  • 偉い人

    người tài giỏi hoặc có địa vị

  • 偉いと褒める

    khen là đáng khâm phục

  • 偉い先生

    vị thầy danh tiếng

  • 偉い地位

    địa vị cao

  • 偉く時間がかかる

    mất rất nhiều thời gian

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa chính là khen nỗ lực hoặc hành động đáng khâm phục, hay chỉ địa vị xã hội cao. Trong hội thoại, tùy vùng và ngữ cảnh nó còn có thể mang nghĩa nghiêm trọng, vất vả hoặc rất.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「偉い(えらい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 行動や能力が立派で感心できる。また、地位が高く重要である。
  2. 多くの人が集まり、飲食しながら交流する会。
  3. 学校などで、学習や親睦のために日帰りで出かける行事。
  4. 時間や距離、期間などを予定より長くすること、または長くなること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 行動や能力が立派で感心できる。また、地位が高く重要である。

Giải thích: 「偉い」 thường dùng trong cụm 「偉い人」(người tài giỏi hoặc có địa vị).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2