Nghĩa
tạp dề
Ví dụ
-
料理を始める前に、白いエプロンを身につけた。
Trước khi nấu ăn, tôi đã mặc chiếc tạp dề màu trắng.
-
油がはねたが、エプロンをしていたので服は汚れなかった。
Dầu bắn ra nhưng nhờ đeo tạp dề nên quần áo không bị bẩn.
-
店員たちは同じ色のエプロンを着けて接客している。
Các nhân viên đeo tạp dề cùng màu khi phục vụ khách.
-
作業が終わったら、汚れたエプロンを洗濯機に入れた。
Sau khi làm xong, tôi cho chiếc tạp dề bẩn vào máy giặt.
Cách kết hợp thường dùng
-
エプロンをする
đeo tạp dề
-
エプロンを着ける
mặc tạp dề
-
白いエプロン
tạp dề trắng
-
作業用エプロン
tạp dề làm việc
-
エプロンが汚れる
tạp dề bị bẩn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tạp dề được buộc ở eo hoặc cổ để bảo vệ mặt trước quần áo khỏi vết bẩn. Nó không chỉ dùng khi nấu ăn tại nhà mà còn trong nhà hàng, chăm sóc trẻ, vệ sinh và làm thủ công.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「エプロン」の意味として最も近いものを選んでください。
- 行動や能力が立派で感心できる。また、地位が高く重要である。
- 多くの人が集まり、飲食しながら交流する会。
- 学校などで、学習や親睦のために日帰りで出かける行事。
- 料理や作業のとき、衣服の前を汚さないように身につける布。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 料理や作業のとき、衣服の前を汚さないように身につける布。
Giải thích: 「エプロン」 thường dùng trong cụm 「エプロンをする」(đeo tạp dề).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
