benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「宴会」

Cách đọc
えんかい
Từ loại
名詞

Nghĩa

tiệc; buổi liên hoan

Ví dụ

  1. 送別のため、近くの店で宴会が開かれた。

    Một buổi tiệc chia tay đã được tổ chức tại quán gần đó.

  2. 大広間には宴会用の料理が並んでいる。

    Các món ăn dành cho buổi tiệc được bày trong đại sảnh.

  3. 今夜の宴会には取引先も出席する予定だ。

    Đối tác cũng dự kiến tham dự buổi tiệc tối nay.

  4. 宴会が長引き、終電に間に合わなかった。

    Buổi tiệc kéo dài nên tôi đã không kịp chuyến tàu cuối.

Cách kết hợp thường dùng

  • 宴会を開く

    tổ chức tiệc

  • 宴会に出席する

    tham dự tiệc

  • 宴会場

    phòng tiệc

  • 宴会料理

    món ăn tiệc

  • 宴会を抜ける

    rời buổi tiệc giữa chừng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ cuộc tụ họp đông người có ăn uống, chẳng hạn dịp mừng hoặc sự kiện công ty. So với “パーティー”, nó thường dùng cả cho bối cảnh kiểu Nhật và sinh hoạt tập thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「宴会(えんかい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 学校などで、学習や親睦のために日帰りで出かける行事。
  2. 多くの人が集まり、飲食しながら交流する会。
  3. 時間や距離、期間などを予定より長くすること、または長くなること。
  4. 煙や燃焼ガスを屋外へ出すための筒状の設備。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 多くの人が集まり、飲食しながら交流する会。

Giải thích: 「宴会」 thường dùng trong cụm 「宴会を開く」(tổ chức tiệc).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2