Nghĩa
chất lỏng
Ví dụ
-
この透明な液体は、冷やすと白く固まる。
Chất lỏng trong suốt này sẽ đông lại thành màu trắng khi được làm lạnh.
-
飛行機に持ち込める液体の量には制限がある。
Lượng chất lỏng được mang lên máy bay bị giới hạn.
-
容器から液体が漏れていないか確認してください。
Hãy kiểm tra xem chất lỏng có rò rỉ khỏi vật chứa hay không.
-
固体を熱すると、液体に変化する場合がある。
Khi đun nóng chất rắn, nó có thể chuyển thành chất lỏng.
Cách kết hợp thường dùng
-
透明な液体
chất lỏng trong suốt
-
液体が漏れる
chất lỏng bị rò rỉ
-
液体に変わる
chuyển thành chất lỏng
-
液体を注ぐ
rót chất lỏng
-
液体の量
lượng chất lỏng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là một trong ba trạng thái cơ bản của vật chất. Thể tích gần như cố định nhưng hình dạng thay đổi theo vật chứa; nước, dầu và rượu là những ví dụ quen thuộc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「液体(えきたい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 社会生活で相手に不快感を与えないための礼儀や作法。
- 答えや言葉を考えている間に発するためらいの声。
- 絵に色をつけるために使う顔料や塗料。
- 一定の体積を持つが、入れ物に合わせて形が変わる物質の状態。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 一定の体積を持つが、入れ物に合わせて形が変わる物質の状態。
Giải thích: 「液体」 thường dùng trong cụm 「透明な液体」(chất lỏng trong suốt).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
