benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「液体」

Cách đọc
えきたい
Từ loại
名詞

Nghĩa

chất lỏng

Ví dụ

  1. この透明な液体は、冷やすと白く固まる。

    Chất lỏng trong suốt này sẽ đông lại thành màu trắng khi được làm lạnh.

  2. 飛行機に持ち込める液体の量には制限がある。

    Lượng chất lỏng được mang lên máy bay bị giới hạn.

  3. 容器から液体が漏れていないか確認してください。

    Hãy kiểm tra xem chất lỏng có rò rỉ khỏi vật chứa hay không.

  4. 固体を熱すると、液体に変化する場合がある。

    Khi đun nóng chất rắn, nó có thể chuyển thành chất lỏng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 透明な液体

    chất lỏng trong suốt

  • 液体が漏れる

    chất lỏng bị rò rỉ

  • 液体に変わる

    chuyển thành chất lỏng

  • 液体を注ぐ

    rót chất lỏng

  • 液体の量

    lượng chất lỏng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là một trong ba trạng thái cơ bản của vật chất. Thể tích gần như cố định nhưng hình dạng thay đổi theo vật chứa; nước, dầu và rượu là những ví dụ quen thuộc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「液体(えきたい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 社会生活で相手に不快感を与えないための礼儀や作法。
  2. 答えや言葉を考えている間に発するためらいの声。
  3. 絵に色をつけるために使う顔料や塗料。
  4. 一定の体積を持つが、入れ物に合わせて形が変わる物質の状態。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 一定の体積を持つが、入れ物に合わせて形が変わる物質の状態。

Giải thích: 「液体」 thường dùng trong cụm 「透明な液体」(chất lỏng trong suốt).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2