benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「英文」

Cách đọc
えいぶん
Từ loại
名詞

Nghĩa

câu hoặc văn bản viết bằng tiếng Anh

Ví dụ

  1. 契約書の英文を確認してから、署名してください。

    Hãy kiểm tra phần tiếng Anh của hợp đồng trước khi ký.

  2. この日本語を自然な英文に直すのは難しい。

    Rất khó chuyển câu tiếng Nhật này thành một câu tiếng Anh tự nhiên.

  3. 応募メールには、短い英文の自己紹介を添えた。

    Tôi đã đính kèm phần tự giới thiệu ngắn bằng tiếng Anh trong email ứng tuyển.

  4. 専門用語の多い英文を、辞書を使いながら読んだ。

    Tôi vừa tra từ điển vừa đọc văn bản tiếng Anh có nhiều thuật ngữ chuyên môn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 英文を読む

    đọc văn bản tiếng Anh

  • 英文を書く

    viết tiếng Anh

  • 自然な英文

    câu tiếng Anh tự nhiên

  • 英文に訳す

    dịch sang tiếng Anh

  • 英文の契約書

    hợp đồng bằng tiếng Anh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ từ một câu đến một văn bản dài được viết bằng tiếng Anh. Phạm vi của nó khác với “英語”, từ chỉ toàn bộ ngôn ngữ tiếng Anh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「英文(えいぶん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 英語と日本語との対応。特に、英語を日本語で説明する辞書。
  2. 英語で書かれた文や文章。
  3. 一定の体積を持つが、入れ物に合わせて形が変わる物質の状態。
  4. 社会生活で相手に不快感を与えないための礼儀や作法。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 英語で書かれた文や文章。

Giải thích: 「英文」 thường dùng trong cụm 「英文を読む」(đọc văn bản tiếng Anh).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2