benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「エチケット」

Cách đọc
エチケット
Từ loại
名詞

Nghĩa

phép lịch sự; quy tắc ứng xử

Ví dụ

  1. 公共の場所では、大声で話さないことも大切なエチケットだ。

    Không nói quá to ở nơi công cộng cũng là một phép lịch sự quan trọng.

  2. 食事のエチケットを知っておくと、正式な会食でも安心できる。

    Biết phép lịch sự trên bàn ăn sẽ giúp bạn tự tin hơn trong bữa tiệc trang trọng.

  3. メールを送る時間にも、仕事上のエチケットが求められる。

    Ngay cả thời điểm gửi email cũng cần tuân theo phép lịch sự trong công việc.

  4. 観客はエチケットを守り、上演中は携帯電話を切った。

    Khán giả tuân thủ phép lịch sự và tắt điện thoại trong thời gian biểu diễn.

Cách kết hợp thường dùng

  • エチケットを守る

    tuân thủ phép lịch sự

  • 食事のエチケット

    phép lịch sự trên bàn ăn

  • 公共のエチケット

    phép lịch sự nơi công cộng

  • 基本的なエチケット

    quy tắc ứng xử cơ bản

  • エチケットに反する

    trái với phép lịch sự

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây không phải quy định bắt buộc như pháp luật mà là phép lịch sự được tuân theo vì quan tâm đến người xung quanh. Nghĩa gần “マナー” nhưng nhấn mạnh quy tắc giao tiếp xã hội hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「エチケット」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 社会生活で相手に不快感を与えないための礼儀や作法。
  2. 答えや言葉を考えている間に発するためらいの声。
  3. 絵に色をつけるために使う顔料や塗料。
  4. 料理や作業のとき、衣服の前を汚さないように身につける布。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 社会生活で相手に不快感を与えないための礼儀や作法。

Giải thích: 「エチケット」 thường dùng trong cụm 「エチケットを守る」(tuân thủ phép lịch sự).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2