Nghĩa
truyện viết cho trẻ em, thường về sự việc tưởng tượng, động vật, tiên và nhiều khi có bài học; truyện thiếu nhi.
Ví dụ
-
寝る前に子供へ短い童話を読んだ。
Tôi đọc truyện thiếu nhi ngắn cho con trước khi ngủ.
-
動物が話す有名な童話を劇にした。
Truyện nổi tiếng có động vật nói được chuyển thành kịch.
-
図書館の童話コーナーで本を選んだ。
Tôi chọn sách ở khu truyện thiếu nhi thư viện.
-
この童話には助け合いの大切さが描かれている。
Truyện này thể hiện tầm quan trọng của giúp đỡ nhau.
Cách kết hợp thường dùng
-
童話を読む
đọc truyện thiếu nhi
-
有名な童話
truyện nổi tiếng
-
童話作家
tác giả truyện thiếu nhi
-
童話集
tuyển tập truyện thiếu nhi
-
創作童話
truyện thiếu nhi sáng tác
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tác phẩm văn học chủ yếu cho trẻ. Truyện cổ dân gian được truyền từ xưa; sách tranh là dạng sách chủ yếu bằng hình và truyện thiếu nhi cũng có thể được làm thành sách tranh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「童話(どうわ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や物の通り道を空けるため、その場所から横・後ろへ移動する。場所を離れて邪魔にならないようにする。
- 子供向けに書かれた物語。空想的な出来事・動物・妖精などを扱い、教訓を含むことも多い。
- 人や物が一度に勢いよく動いたり、笑いや疲れなどが急に表れたりする様子。
- 怒りや興奮から、相手に向かって非常に大きな声を出す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 子供向けに書かれた物語。空想的な出来事・動物・妖精などを扱い、教訓を含むことも多い。
Giải thích: 「童話」 thường dùng trong cụm 「童話を読む」(đọc truyện thiếu nhi).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
