benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「童話」

Cách đọc
どうわ
Từ loại
名詞

Nghĩa

truyện viết cho trẻ em, thường về sự việc tưởng tượng, động vật, tiên và nhiều khi có bài học; truyện thiếu nhi.

Ví dụ

  1. 寝る前に子供へ短い童話を読んだ。

    Tôi đọc truyện thiếu nhi ngắn cho con trước khi ngủ.

  2. 動物が話す有名な童話を劇にした。

    Truyện nổi tiếng có động vật nói được chuyển thành kịch.

  3. 図書館の童話コーナーで本を選んだ。

    Tôi chọn sách ở khu truyện thiếu nhi thư viện.

  4. この童話には助け合いの大切さが描かれている。

    Truyện này thể hiện tầm quan trọng của giúp đỡ nhau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 童話を読む

    đọc truyện thiếu nhi

  • 有名な童話

    truyện nổi tiếng

  • 童話作家

    tác giả truyện thiếu nhi

  • 童話集

    tuyển tập truyện thiếu nhi

  • 創作童話

    truyện thiếu nhi sáng tác

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tác phẩm văn học chủ yếu cho trẻ. Truyện cổ dân gian được truyền từ xưa; sách tranh là dạng sách chủ yếu bằng hình và truyện thiếu nhi cũng có thể được làm thành sách tranh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「童話(どうわ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人や物の通り道を空けるため、その場所から横・後ろへ移動する。場所を離れて邪魔にならないようにする。
  2. 子供向けに書かれた物語。空想的な出来事・動物・妖精などを扱い、教訓を含むことも多い。
  3. 人や物が一度に勢いよく動いたり、笑いや疲れなどが急に表れたりする様子。
  4. 怒りや興奮から、相手に向かって非常に大きな声を出す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 子供向けに書かれた物語。空想的な出来事・動物・妖精などを扱い、教訓を含むことも多い。

Giải thích: 「童話」 thường dùng trong cụm 「童話を読む」(đọc truyện thiếu nhi).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2