Nghĩa
từng hành động cơ thể của người, động vật; cũng là máy, phần mềm hoạt động theo chức năng.
Ví dụ
-
選手の動作を映像で細かく分析した。
Phân tích kỹ động tác vận động viên qua video.
-
急な動作をすると腰を痛めることがある。
Cử động đột ngột có thể làm đau lưng.
-
この機械は低温でも正常に動作する。
Máy này hoạt động bình thường cả nhiệt độ thấp.
-
アプリの動作が遅いので再起動した。
Ứng dụng chạy chậm nên tôi khởi động lại.
Cách kết hợp thường dùng
-
素早い動作
động tác nhanh
-
動作を確認する
kiểm tra hoạt động
-
正常に動作する
hoạt động bình thường
-
基本動作
động tác cơ bản
-
動作が遅い
hoạt động chậm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở người là cử động cơ thể; thiết bị là operation. “行動” là hành vi tổng thể có mục đích, phán đoán; “動作” nhấn từng chuyển động quan sát được.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「動作(どうさ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- どのようにしても結果は同じだという見方で、あきらめ・軽視を伴って「いずれにせよ」と述べる。
- 子供向けに書かれた物語。空想的な出来事・動物・妖精などを扱い、教訓を含むことも多い。
- 人や物の通り道を空けるため、その場所から横・後ろへ移動する。場所を離れて邪魔にならないようにする。
- 人・動物が体を動かす一つ一つの行為。機械・ソフトウェアなどが機能して働くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人・動物が体を動かす一つ一つの行為。機械・ソフトウェアなどが機能して働くこと。
Giải thích: 「動作」 thường dùng trong cụm 「素早い動作」(động tác nhanh).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
