benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「動作」

Cách đọc
どうさ
Từ loại
名詞・サ変動詞・自動詞

Nghĩa

từng hành động cơ thể của người, động vật; cũng là máy, phần mềm hoạt động theo chức năng.

Ví dụ

  1. 選手の動作を映像で細かく分析した。

    Phân tích kỹ động tác vận động viên qua video.

  2. 急な動作をすると腰を痛めることがある。

    Cử động đột ngột có thể làm đau lưng.

  3. この機械は低温でも正常に動作する。

    Máy này hoạt động bình thường cả nhiệt độ thấp.

  4. アプリの動作が遅いので再起動した。

    Ứng dụng chạy chậm nên tôi khởi động lại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 素早い動作

    động tác nhanh

  • 動作を確認する

    kiểm tra hoạt động

  • 正常に動作する

    hoạt động bình thường

  • 基本動作

    động tác cơ bản

  • 動作が遅い

    hoạt động chậm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ở người là cử động cơ thể; thiết bị là operation. “行動” là hành vi tổng thể có mục đích, phán đoán; “動作” nhấn từng chuyển động quan sát được.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「動作(どうさ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. どのようにしても結果は同じだという見方で、あきらめ・軽視を伴って「いずれにせよ」と述べる。
  2. 子供向けに書かれた物語。空想的な出来事・動物・妖精などを扱い、教訓を含むことも多い。
  3. 人や物の通り道を空けるため、その場所から横・後ろへ移動する。場所を離れて邪魔にならないようにする。
  4. 人・動物が体を動かす一つ一つの行為。機械・ソフトウェアなどが機能して働くこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 人・動物が体を動かす一つ一つの行為。機械・ソフトウェアなどが機能して働くこと。

Giải thích: 「動作」 thường dùng trong cụm 「素早い動作」(động tác nhanh).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2