Nghĩa
nguyên tố kim loại hơi đỏ, dẫn điện, nhiệt tốt, ký hiệu Cu; dùng làm tiền, dây điện, hợp kim; đồng.
Ví dụ
-
電線の内部には銅が使われている。
Đồng được dùng bên trong dây điện.
-
銅は熱をよく伝えるため鍋にも利用される。
Đồng dẫn nhiệt tốt nên dùng làm nồi.
-
古い遺跡から銅の鏡が発見された。
Một gương đồng được phát hiện ở di tích cổ.
-
大会で銅メダルを獲得した。
Tôi giành huy chương đồng tại giải.
Cách kết hợp thường dùng
-
銅の電線
dây điện bằng đồng
-
銅を加工する
gia công đồng
-
銅メダル
huy chương đồng
-
銅合金
hợp kim đồng
-
銅の価格
giá đồng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ kim loại copper, ký hiệu Cu. Huy chương đồng thường hạng ba. Đồng thiếc là hợp kim đồng với thiếc, khác đồng nguyên chất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「銅(どう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人・動物が体を動かす一つ一つの行為。機械・ソフトウェアなどが機能して働くこと。
- どのようにしても結果は同じだという見方で、あきらめ・軽視を伴って「いずれにせよ」と述べる。
- 赤みを帯び、電気・熱をよく伝える金属元素。元素記号はCu。貨幣・電線・合金などに使われる。
- 子供向けに書かれた物語。空想的な出来事・動物・妖精などを扱い、教訓を含むことも多い。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 赤みを帯び、電気・熱をよく伝える金属元素。元素記号はCu。貨幣・電線・合金などに使われる。
Giải thích: 「銅」 thường dùng trong cụm 「銅の電線」(dây điện bằng đồng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
