benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「電流」

Cách đọc
でんりゅう
Từ loại
名詞

Nghĩa

dòng hạt mang điện di chuyển theo một hướng trong dây dẫn; cường độ đo bằng ampe; dòng điện.

Ví dụ

  1. 導線に流れる電流の強さを測定した。

    Tôi đo cường độ dòng điện chạy trong dây.

  2. スイッチを切ると電流が止まる。

    Tắt công tắc thì dòng điện ngừng.

  3. 大きな電流が流れると部品が熱くなる。

    Dòng điện lớn chạy qua làm linh kiện nóng.

  4. 電流の向きと電子の移動方向は反対である。

    Chiều dòng điện ngược chiều chuyển động electron.

Cách kết hợp thường dùng

  • 電流が流れる

    dòng điện chạy

  • 電流を測る

    đo dòng điện

  • 電流が止まる

    dòng điện ngừng

  • 電流の強さ

    cường độ dòng điện

  • 過大な電流

    dòng điện quá lớn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dòng điện tích, đơn vị A, ampe. “電圧” là hiệu điện thế đẩy dòng; “電力” là năng lượng điện dùng mỗi đơn vị thời gian; cần phân biệt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「電流(でんりゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 不明な点や確認したい事柄について、担当者・機関などに質問して答えを求めること。
  2. 電気を帯びた粒子が導線などの中を一定方向へ移動する流れ。その強さをアンペアで表す。
  3. 複数に分かれているものを一つにまとめる。形式・規格・方針などを同じ状態にそろえる。
  4. 多数の数値・事例を集めて整理・計算し、全体の傾向や特徴を数量的に示したもの。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 電気を帯びた粒子が導線などの中を一定方向へ移動する流れ。その強さをアンペアで表す。

Giải thích: 「電流」 thường dùng trong cụm 「電流が流れる」(dòng điện chạy).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2