Nghĩa
dòng hạt mang điện di chuyển theo một hướng trong dây dẫn; cường độ đo bằng ampe; dòng điện.
Ví dụ
-
導線に流れる電流の強さを測定した。
Tôi đo cường độ dòng điện chạy trong dây.
-
スイッチを切ると電流が止まる。
Tắt công tắc thì dòng điện ngừng.
-
大きな電流が流れると部品が熱くなる。
Dòng điện lớn chạy qua làm linh kiện nóng.
-
電流の向きと電子の移動方向は反対である。
Chiều dòng điện ngược chiều chuyển động electron.
Cách kết hợp thường dùng
-
電流が流れる
dòng điện chạy
-
電流を測る
đo dòng điện
-
電流が止まる
dòng điện ngừng
-
電流の強さ
cường độ dòng điện
-
過大な電流
dòng điện quá lớn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dòng điện tích, đơn vị A, ampe. “電圧” là hiệu điện thế đẩy dòng; “電力” là năng lượng điện dùng mỗi đơn vị thời gian; cần phân biệt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「電流(でんりゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 不明な点や確認したい事柄について、担当者・機関などに質問して答えを求めること。
- 電気を帯びた粒子が導線などの中を一定方向へ移動する流れ。その強さをアンペアで表す。
- 複数に分かれているものを一つにまとめる。形式・規格・方針などを同じ状態にそろえる。
- 多数の数値・事例を集めて整理・計算し、全体の傾向や特徴を数量的に示したもの。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 電気を帯びた粒子が導線などの中を一定方向へ移動する流れ。その強さをアンペアで表す。
Giải thích: 「電流」 thường dùng trong cụm 「電流が流れる」(dòng điện chạy).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
