benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「電波」

Cách đọc
でんぱ
Từ loại
名詞

Nghĩa

sóng điện từ truyền thông tin, tín hiệu trong không gian; hằng ngày còn chỉ mức bắt sóng điện thoại, phát thanh.

Ví dụ

  1. 山の中では携帯電話の電波が弱い。

    Trong núi sóng điện thoại yếu.

  2. アンテナからテレビ放送の電波を送る。

    Ăng-ten phát sóng truyền hình.

  3. 地下に入ると電波が届かなくなった。

    Xuống dưới đất thì không còn bắt được sóng.

  4. 電波時計は標準時の信号を受信して時刻を合わせる。

    Đồng hồ vô tuyến nhận tín hiệu giờ chuẩn để chỉnh giờ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 電波が弱い

    sóng yếu

  • 電波を送る

    phát sóng

  • 電波を受信する

    thu sóng

  • 電波が届く

    sóng tới được

  • 電波障害

    nhiễu sóng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Kỹ thuật là một phần sóng điện từ. “Không có/sóng kém” trong hội thoại là mức thu thiết bị. “信号” còn là thông tin truyền, tín hiệu giao thông.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「電波(でんぱ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 情報・信号を空間に伝える電磁波。日常では携帯電話・放送などの受信状態もいう。
  2. 電気を帯びた粒子が導線などの中を一定方向へ移動する流れ。その強さをアンペアで表す。
  3. 不明な点や確認したい事柄について、担当者・機関などに質問して答えを求めること。
  4. 複数に分かれているものを一つにまとめる。形式・規格・方針などを同じ状態にそろえる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 情報・信号を空間に伝える電磁波。日常では携帯電話・放送などの受信状態もいう。

Giải thích: 「電波」 thường dùng trong cụm 「電波が弱い」(sóng yếu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2