Nghĩa
sóng điện từ truyền thông tin, tín hiệu trong không gian; hằng ngày còn chỉ mức bắt sóng điện thoại, phát thanh.
Ví dụ
-
山の中では携帯電話の電波が弱い。
Trong núi sóng điện thoại yếu.
-
アンテナからテレビ放送の電波を送る。
Ăng-ten phát sóng truyền hình.
-
地下に入ると電波が届かなくなった。
Xuống dưới đất thì không còn bắt được sóng.
-
電波時計は標準時の信号を受信して時刻を合わせる。
Đồng hồ vô tuyến nhận tín hiệu giờ chuẩn để chỉnh giờ.
Cách kết hợp thường dùng
-
電波が弱い
sóng yếu
-
電波を送る
phát sóng
-
電波を受信する
thu sóng
-
電波が届く
sóng tới được
-
電波障害
nhiễu sóng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Kỹ thuật là một phần sóng điện từ. “Không có/sóng kém” trong hội thoại là mức thu thiết bị. “信号” còn là thông tin truyền, tín hiệu giao thông.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「電波(でんぱ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 情報・信号を空間に伝える電磁波。日常では携帯電話・放送などの受信状態もいう。
- 電気を帯びた粒子が導線などの中を一定方向へ移動する流れ。その強さをアンペアで表す。
- 不明な点や確認したい事柄について、担当者・機関などに質問して答えを求めること。
- 複数に分かれているものを一つにまとめる。形式・規格・方針などを同じ状態にそろえる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 情報・信号を空間に伝える電磁波。日常では携帯電話・放送などの受信状態もいう。
Giải thích: 「電波」 thường dùng trong cụm 「電波が弱い」(sóng yếu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
