benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「電柱」

Cách đọc
でんちゅう
Từ loại
名詞

Nghĩa

cột dựng ven đường để treo dây điện, dây liên lạc trên không; cột điện.

Ví dụ

  1. 電柱に街灯と交通標識が取り付けられている。

    Đèn đường và biển giao thông gắn trên cột điện.

  2. 台風で電柱が倒れ、停電が起きた。

    Bão làm đổ cột điện, gây mất điện.

  3. 工事のため古い電柱を新しく交換した。

    Cột điện cũ được thay mới vì công trình.

  4. 道案内では角の電柱を目印にした。

    Khi chỉ đường, lấy cột điện ở góc làm mốc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 電柱が立つ

    cột điện đứng

  • 電柱が倒れる

    cột điện đổ

  • 電柱に登る

    trèo cột điện

  • 古い電柱

    cột điện cũ

  • 電柱を移設する

    di dời cột điện

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tên chung cột đỡ dây điện, điện thoại trên không. “電信柱” là cách cũ, vốn chỉ cột viễn thông, hằng ngày gần đồng nghĩa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「電柱(でんちゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 情報・信号を空間に伝える電磁波。日常では携帯電話・放送などの受信状態もいう。
  2. 電気を帯びた粒子が導線などの中を一定方向へ移動する流れ。その強さをアンペアで表す。
  3. 不明な点や確認したい事柄について、担当者・機関などに質問して答えを求めること。
  4. 電線・通信線などを空中に張るため、道路沿いに立てる柱。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 電線・通信線などを空中に張るため、道路沿いに立てる柱。

Giải thích: 「電柱」 thường dùng trong cụm 「電柱が立つ」(cột điện đứng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2