Nghĩa
ra ga, sân bay, cửa để chờ đón người đến; cũng chỉ người đi đón.
Ví dụ
-
空港には会社から出迎えが来ていた。
Công ty đã cử người đến sân bay đón.
-
駅で家族の出迎えを受けた。
Gia đình ra ga đón tôi.
-
出迎えの車がホテルの前で待っている。
Xe đón đang chờ trước khách sạn.
-
玄関に大勢の出迎えが集まった。
Nhiều người ra đón tập trung ở cửa.
Cách kết hợp thường dùng
-
空港への出迎え
đón tại sân bay
-
出迎えに行く
đi đón
-
出迎えを受ける
được đón
-
出迎えの車
xe đón
-
家族の出迎え
gia đình ra đón
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ra điểm đến chờ, đón người kia. So với “迎え”, nhấn mình đi ra ngoài chờ. “見送り” là hành vi ngược, tiễn người đi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「出迎え(でむかえ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 到着する人を迎えるため、駅・空港・玄関などへ出て待つこと。また、その人。
- 到着する人を迎えるため、その場所へ出て待ち、会う。
- 病原体による病気が、接触・空気などを通して人や動物から別のものへうつること。
- 電線・通信線などを空中に張るため、道路沿いに立てる柱。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 到着する人を迎えるため、駅・空港・玄関などへ出て待つこと。また、その人。
Giải thích: 「出迎え」 thường dùng trong cụm 「空港への出迎え」(đón tại sân bay).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
