Nghĩa
việc chế tác, nấu ăn hoàn thành; cũng là chất lượng, mức hoàn thiện của thành phẩm.
Ví dụ
-
注文した家具の出来上がりは来月です。
Đồ nội thất đặt mua sẽ hoàn thành tháng tới.
-
ケーキの出来上がりをオーブンの前で待った。
Tôi chờ bánh hoàn thành trước lò.
-
初めてにしては出来上がりがきれいだ。
Lần đầu mà thành phẩm khá đẹp.
-
印刷物の出来上がりを確認してから発送する。
Kiểm tra thành phẩm in rồi mới gửi.
Cách kết hợp thường dùng
-
出来上がりを待つ
chờ hoàn thành
-
出来上がりがよい
thành phẩm tốt
-
出来上がりを確認する
kiểm tra thành phẩm
-
出来上がりの時刻
giờ hoàn tất
-
美しい出来上がり
kết quả đẹp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ cả thời điểm hoàn thành và trạng thái, chất lượng thành phẩm. “完成” trang trọng nêu việc xong; “出来上がり” dễ đánh giá vẻ ngoài, độ hoàn thiện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「出来上がり(できあがり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 根拠がなく、事実と合わないこと。方法・順序などが無計画でいい加減なこと。
- 到着する人を迎えるため、駅・空港・玄関などへ出て待つこと。また、その人。
- 製作・調理などが完成すること。また、完成した物の質・仕上がり具合。
- 到着する人を迎えるため、その場所へ出て待ち、会う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 製作・調理などが完成すること。また、完成した物の質・仕上がり具合。
Giải thích: 「出来上がり」 thường dùng trong cụm 「出来上がりを待つ」(chờ hoàn thành).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
