benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「出来上がり」

Cách đọc
できあがり
Từ loại
名詞

Nghĩa

việc chế tác, nấu ăn hoàn thành; cũng là chất lượng, mức hoàn thiện của thành phẩm.

Ví dụ

  1. 注文した家具の出来上がりは来月です。

    Đồ nội thất đặt mua sẽ hoàn thành tháng tới.

  2. ケーキの出来上がりをオーブンの前で待った。

    Tôi chờ bánh hoàn thành trước lò.

  3. 初めてにしては出来上がりがきれいだ。

    Lần đầu mà thành phẩm khá đẹp.

  4. 印刷物の出来上がりを確認してから発送する。

    Kiểm tra thành phẩm in rồi mới gửi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 出来上がりを待つ

    chờ hoàn thành

  • 出来上がりがよい

    thành phẩm tốt

  • 出来上がりを確認する

    kiểm tra thành phẩm

  • 出来上がりの時刻

    giờ hoàn tất

  • 美しい出来上がり

    kết quả đẹp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ cả thời điểm hoàn thành và trạng thái, chất lượng thành phẩm. “完成” trang trọng nêu việc xong; “出来上がり” dễ đánh giá vẻ ngoài, độ hoàn thiện.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「出来上がり(できあがり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 根拠がなく、事実と合わないこと。方法・順序などが無計画でいい加減なこと。
  2. 到着する人を迎えるため、駅・空港・玄関などへ出て待つこと。また、その人。
  3. 製作・調理などが完成すること。また、完成した物の質・仕上がり具合。
  4. 到着する人を迎えるため、その場所へ出て待ち、会う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 製作・調理などが完成すること。また、完成した物の質・仕上がり具合。

Giải thích: 「出来上がり」 thường dùng trong cụm 「出来上がりを待つ」(chờ hoàn thành).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2