Nghĩa
cửa ở tòa nhà, hội trường để người ra vào; nơi dùng cả làm lối vào và lối ra.
Ví dụ
-
会場の出入り口は正面に一か所あります。
Hội trường có một cửa ra vào phía trước.
-
安全のため出入り口に荷物を置かないでください。
Vì an toàn đừng để hành lý ở cửa ra vào.
-
駅の出入り口付近で友人を待った。
Tôi chờ bạn gần cửa ra vào ga.
-
非常時には西側の出入り口を使います。
Khi khẩn cấp dùng cửa ra vào phía tây.
Cách kết hợp thường dùng
-
建物の出入り口
cửa ra vào tòa nhà
-
出入り口をふさぐ
chặn cửa ra vào
-
出入り口付近
gần cửa ra vào
-
正面の出入り口
cửa chính ra vào
-
出入り口を確保する
đảm bảo cửa ra vào
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tên chung khi một cửa dùng cả vào và ra. Nếu cơ sở tách hướng “入口”, “出口” thì dùng biển riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「出入り口(でいりぐち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 製作・調理などが完成すること。また、完成した物の質・仕上がり具合。
- 建物・会場などで、人が出たり入ったりするための口。入口と出口を兼ねる場所。
- 根拠がなく、事実と合わないこと。方法・順序などが無計画でいい加減なこと。
- 到着する人を迎えるため、駅・空港・玄関などへ出て待つこと。また、その人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 建物・会場などで、人が出たり入ったりするための口。入口と出口を兼ねる場所。
Giải thích: 「出入り口」 thường dùng trong cụm 「建物の出入り口」(cửa ra vào tòa nhà).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
