benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「出入り口」

Cách đọc
でいりぐち
Từ loại
名詞

Nghĩa

cửa ở tòa nhà, hội trường để người ra vào; nơi dùng cả làm lối vào và lối ra.

Ví dụ

  1. 会場の出入り口は正面に一か所あります。

    Hội trường có một cửa ra vào phía trước.

  2. 安全のため出入り口に荷物を置かないでください。

    Vì an toàn đừng để hành lý ở cửa ra vào.

  3. 駅の出入り口付近で友人を待った。

    Tôi chờ bạn gần cửa ra vào ga.

  4. 非常時には西側の出入り口を使います。

    Khi khẩn cấp dùng cửa ra vào phía tây.

Cách kết hợp thường dùng

  • 建物の出入り口

    cửa ra vào tòa nhà

  • 出入り口をふさぐ

    chặn cửa ra vào

  • 出入り口付近

    gần cửa ra vào

  • 正面の出入り口

    cửa chính ra vào

  • 出入り口を確保する

    đảm bảo cửa ra vào

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tên chung khi một cửa dùng cả vào và ra. Nếu cơ sở tách hướng “入口”, “出口” thì dùng biển riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「出入り口(でいりぐち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 製作・調理などが完成すること。また、完成した物の質・仕上がり具合。
  2. 建物・会場などで、人が出たり入ったりするための口。入口と出口を兼ねる場所。
  3. 根拠がなく、事実と合わないこと。方法・順序などが無計画でいい加減なこと。
  4. 到着する人を迎えるため、駅・空港・玄関などへ出て待つこと。また、その人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 建物・会場などで、人が出たり入ったりするための口。入口と出口を兼ねる場所。

Giải thích: 「出入り口」 thường dùng trong cụm 「建物の出入り口」(cửa ra vào tòa nhà).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2