benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「出入り」

Cách đọc
でいり
Từ loại
名詞・サ変動詞・自動詞

Nghĩa

đi vào và đi ra một nơi; còn chỉ người thường xuyên qua lại hoặc tiền thu vào, chi ra.

Ví dụ

  1. 関係者以外は建物への出入りを禁じます。

    Cấm người không liên quan ra vào tòa nhà.

  2. この店には毎日多くの客が出入りする。

    Mỗi ngày nhiều khách ra vào cửa hàng.

  3. 彼は取引先の事務所に頻繁に出入りしている。

    Anh ấy thường xuyên lui tới văn phòng đối tác.

  4. 今月は金銭の出入りを細かく記録した。

    Tháng này tôi ghi chi tiết tiền thu chi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人が出入りする

    người ra vào

  • 出入りを禁じる

    cấm ra vào

  • 自由に出入りする

    ra vào tự do

  • 店に出入りする

    lui tới cửa hàng

  • 金銭の出入り

    dòng tiền thu chi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cơ bản là qua lại cửa vào, ra. “会社に出入りする” chỉ thường xuyên đến, giao dịch. “金の出入り” gộp thu và chi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「出入り(でいり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある場所へ入ったり、そこから出たりすること。人が頻繁に訪れることや、金銭の収入・支出も表す。
  2. 建物・会場などで、人が出たり入ったりするための口。入口と出口を兼ねる場所。
  3. 製作・調理などが完成すること。また、完成した物の質・仕上がり具合。
  4. 根拠がなく、事実と合わないこと。方法・順序などが無計画でいい加減なこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ある場所へ入ったり、そこから出たりすること。人が頻繁に訪れることや、金銭の収入・支出も表す。

Giải thích: 「出入り」 thường dùng trong cụm 「人が出入りする」(người ra vào).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2