benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「妥当」

Cách đọc
だとう
Từ loại
ナ形容詞・名詞

Nghĩa

phán đoán, phương pháp, số tiền phù hợp và hợp lý xét theo hoàn cảnh, tiêu chuẩn.

Ví dụ

  1. 複数の案を比較し、最も妥当な方法を選んだ。

    Tôi so sánh nhiều phương án và chọn cách hợp lý nhất.

  2. この金額が妥当か専門家に確認してもらった。

    Tôi nhờ chuyên gia xác nhận số tiền có hợp lý không.

  3. 調査結果から見て、その判断は妥当だと言える。

    Xét kết quả khảo sát, phán đoán đó có thể xem là đúng đắn.

  4. 全員が納得できる妥当な結論を探る。

    Chúng tôi tìm kết luận hợp lý mọi người chấp nhận.

Cách kết hợp thường dùng

  • 妥当な判断

    phán đoán hợp lý

  • 妥当な金額

    số tiền phù hợp

  • 妥当性を検討する

    xem xét tính hợp lý

  • 妥当だと認める

    công nhận là thích hợp

  • 結論として妥当だ

    hợp lý làm kết luận

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đánh giá phù hợp hoàn cảnh, chuẩn khách quan và không gượng. “適切” rộng là hợp mục đích, tình huống; “妥当” nhấn tính hợp lý, chính đáng của phán đoán.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「妥当(だとう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 判断・方法・金額などが、事情や基準に照らして適切で合理的である。
  2. 嘘や仕掛けで相手に誤ったことを信じさせ、利益を得たり不利にしたりする。
  3. 川をせき止めて水をため、治水・発電・給水などに利用する構造物。
  4. 服装・生活・仕事などに締まりや秩序がなく、きちんとしていない。意志が弱く情けない。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 判断・方法・金額などが、事情や基準に照らして適切で合理的である。

Giải thích: 「妥当」 thường dùng trong cụm 「妥当な判断」(phán đoán hợp lý).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2