Nghĩa
phán đoán, phương pháp, số tiền phù hợp và hợp lý xét theo hoàn cảnh, tiêu chuẩn.
Ví dụ
-
複数の案を比較し、最も妥当な方法を選んだ。
Tôi so sánh nhiều phương án và chọn cách hợp lý nhất.
-
この金額が妥当か専門家に確認してもらった。
Tôi nhờ chuyên gia xác nhận số tiền có hợp lý không.
-
調査結果から見て、その判断は妥当だと言える。
Xét kết quả khảo sát, phán đoán đó có thể xem là đúng đắn.
-
全員が納得できる妥当な結論を探る。
Chúng tôi tìm kết luận hợp lý mọi người chấp nhận.
Cách kết hợp thường dùng
-
妥当な判断
phán đoán hợp lý
-
妥当な金額
số tiền phù hợp
-
妥当性を検討する
xem xét tính hợp lý
-
妥当だと認める
công nhận là thích hợp
-
結論として妥当だ
hợp lý làm kết luận
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đánh giá phù hợp hoàn cảnh, chuẩn khách quan và không gượng. “適切” rộng là hợp mục đích, tình huống; “妥当” nhấn tính hợp lý, chính đáng của phán đoán.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「妥当(だとう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 判断・方法・金額などが、事情や基準に照らして適切で合理的である。
- 嘘や仕掛けで相手に誤ったことを信じさせ、利益を得たり不利にしたりする。
- 川をせき止めて水をため、治水・発電・給水などに利用する構造物。
- 服装・生活・仕事などに締まりや秩序がなく、きちんとしていない。意志が弱く情けない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 判断・方法・金額などが、事情や基準に照らして適切で合理的である。
Giải thích: 「妥当」 thường dùng trong cụm 「妥当な判断」(phán đoán hợp lý).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
