Nghĩa
cấp nước máy dừng hoặc bị dừng do thi công, tai nạn, thiên tai; mất nước.
Ví dụ
-
水道工事のため午前中は断水します。
Buổi sáng sẽ cắt nước do sửa đường ống.
-
突然の断水に備えて飲み水を確保した。
Tôi dự trữ nước uống phòng mất nước đột ngột.
-
地震の影響で広い地域が断水している。
Một vùng rộng đang mất nước do động đất.
-
漏水箇所を修理するため一時的に断水した。
Nước được cắt tạm để sửa chỗ rò.
Cách kết hợp thường dùng
-
断水する
mất nước
-
断水のお知らせ
thông báo cắt nước
-
断水に備える
chuẩn bị mất nước
-
断水地域
khu vực mất nước
-
一時断水
cắt nước tạm thời
Điểm cần lưu ý khi dùng
Giới hạn ngừng cấp nước máy. “停電” là điện; “供給停止” là từ chung dùng cả gas. Cắt nước kế hoạch có báo trước.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「断水(だんすい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 計画的に一か所へ多数建てられた住宅の集まり。特に共同住宅群。
- 十分な証拠がない可能性を残さず、ある事柄を確実な事実・結論として言い切る。
- 工事・事故・災害などで水道からの給水が止まること、または止めること。
- 神仏・人・自分自身に対し、約束や決意を必ず守ると固く言明する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 工事・事故・災害などで水道からの給水が止まること、または止めること。
Giải thích: 「断水」 thường dùng trong cụm 「断水する」(mất nước).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
