benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「断水」

Cách đọc
だんすい
Từ loại
名詞・サ変動詞・自動詞・他動詞

Nghĩa

cấp nước máy dừng hoặc bị dừng do thi công, tai nạn, thiên tai; mất nước.

Ví dụ

  1. 水道工事のため午前中は断水します。

    Buổi sáng sẽ cắt nước do sửa đường ống.

  2. 突然の断水に備えて飲み水を確保した。

    Tôi dự trữ nước uống phòng mất nước đột ngột.

  3. 地震の影響で広い地域が断水している。

    Một vùng rộng đang mất nước do động đất.

  4. 漏水箇所を修理するため一時的に断水した。

    Nước được cắt tạm để sửa chỗ rò.

Cách kết hợp thường dùng

  • 断水する

    mất nước

  • 断水のお知らせ

    thông báo cắt nước

  • 断水に備える

    chuẩn bị mất nước

  • 断水地域

    khu vực mất nước

  • 一時断水

    cắt nước tạm thời

Điểm cần lưu ý khi dùng

Giới hạn ngừng cấp nước máy. “停電” là điện; “供給停止” là từ chung dùng cả gas. Cắt nước kế hoạch có báo trước.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「断水(だんすい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 計画的に一か所へ多数建てられた住宅の集まり。特に共同住宅群。
  2. 十分な証拠がない可能性を残さず、ある事柄を確実な事実・結論として言い切る。
  3. 工事・事故・災害などで水道からの給水が止まること、または止めること。
  4. 神仏・人・自分自身に対し、約束や決意を必ず守ると固く言明する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 工事・事故・災害などで水道からの給水が止まること、または止めること。

Giải thích: 「断水」 thường dùng trong cụm 「断水する」(mất nước).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2