Nghĩa
từng thời kỳ, mức trong quá trình tiến triển, phát triển của sự việc; giai đoạn.
Ví dụ
-
計画は実行の段階に入った。
Kế hoạch bước vào giai đoạn thực hiện.
-
子どもの発達段階に合う教材を選ぶ。
Chọn giáo trình phù hợp giai đoạn phát triển trẻ.
-
審査は三つの段階に分けて行われる。
Việc xét duyệt được tiến hành qua ba giai đoạn.
-
まだ相談の段階なので内容は変更される可能性がある。
Nội dung có thể đổi vì mới ở giai đoạn bàn bạc.
Cách kết hợp thường dùng
-
次の段階
giai đoạn tiếp theo
-
実行段階
giai đoạn thực hiện
-
段階を踏む
đi từng bước
-
段階的に進める
tiến hành theo giai đoạn
-
初期段階
giai đoạn đầu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ vị trí trong quá trình liên tục, hay “bước vào giai đoạn”, “đi từng bước”. “階段” là cầu thang, chữ đảo thứ tự.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「段階(だんかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 工事・事故・災害などで水道からの給水が止まること、または止めること。
- 物事が進行・発達する過程を区切った一つ一つの時期・水準。
- 計画的に一か所へ多数建てられた住宅の集まり。特に共同住宅群。
- 十分な証拠がない可能性を残さず、ある事柄を確実な事実・結論として言い切る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物事が進行・発達する過程を区切った一つ一つの時期・水準。
Giải thích: 「段階」 thường dùng trong cụm 「次の段階」(giai đoạn tiếp theo).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
