benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「団地」

Cách đọc
だんち
Từ loại
名詞

Nghĩa

cụm nhiều nhà ở được quy hoạch xây tại một nơi, nhất là khu chung cư.

Ví dụ

  1. 子どものころ郊外の団地に住んでいた。

    Hồi nhỏ tôi sống ở khu chung cư ngoại ô.

  2. 団地の中央に公園と商店がある。

    Giữa khu nhà ở có công viên và cửa hàng.

  3. 古い団地の建て替え計画が発表された。

    Kế hoạch xây lại khu chung cư cũ được công bố.

  4. 朝は団地から駅へ向かうバスが混雑する。

    Buổi sáng xe buýt từ khu nhà đến ga đông.

Cách kết hợp thường dùng

  • 団地に住む

    sống ở khu chung cư

  • 住宅団地

    khu nhà ở

  • 団地の住民

    cư dân khu nhà

  • 団地を建て替える

    xây lại khu chung cư

  • 郊外の団地

    khu chung cư ngoại ô

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng cả cụm nhà riêng, nhưng ở Nhật thường gợi khu lớn nhiều nhà tập thể cùng kiểu. “マンション” chỉ một tòa chung cư.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「団地(だんち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 十分な証拠がない可能性を残さず、ある事柄を確実な事実・結論として言い切る。
  2. 神仏・人・自分自身に対し、約束や決意を必ず守ると固く言明する。
  3. 雨や雪が地面にしみ込み、土・岩石の隙間や地下の層に存在する水。
  4. 計画的に一か所へ多数建てられた住宅の集まり。特に共同住宅群。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 計画的に一か所へ多数建てられた住宅の集まり。特に共同住宅群。

Giải thích: 「団地」 thường dùng trong cụm 「団地に住む」(sống ở khu chung cư).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2