Nghĩa
cụm nhiều nhà ở được quy hoạch xây tại một nơi, nhất là khu chung cư.
Ví dụ
-
子どものころ郊外の団地に住んでいた。
Hồi nhỏ tôi sống ở khu chung cư ngoại ô.
-
団地の中央に公園と商店がある。
Giữa khu nhà ở có công viên và cửa hàng.
-
古い団地の建て替え計画が発表された。
Kế hoạch xây lại khu chung cư cũ được công bố.
-
朝は団地から駅へ向かうバスが混雑する。
Buổi sáng xe buýt từ khu nhà đến ga đông.
Cách kết hợp thường dùng
-
団地に住む
sống ở khu chung cư
-
住宅団地
khu nhà ở
-
団地の住民
cư dân khu nhà
-
団地を建て替える
xây lại khu chung cư
-
郊外の団地
khu chung cư ngoại ô
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng cả cụm nhà riêng, nhưng ở Nhật thường gợi khu lớn nhiều nhà tập thể cùng kiểu. “マンション” chỉ một tòa chung cư.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「団地(だんち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 十分な証拠がない可能性を残さず、ある事柄を確実な事実・結論として言い切る。
- 神仏・人・自分自身に対し、約束や決意を必ず守ると固く言明する。
- 雨や雪が地面にしみ込み、土・岩石の隙間や地下の層に存在する水。
- 計画的に一か所へ多数建てられた住宅の集まり。特に共同住宅群。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 計画的に一か所へ多数建てられた住宅の集まり。特に共同住宅群。
Giải thích: 「団地」 thường dùng trong cụm 「団地に住む」(sống ở khu chung cư).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
