Nghĩa
nhóm người tập hợp vì mục đích chung; làm hậu tố tạo tên tổ chức, đoàn.
Ví dụ
-
調査団が現地の被害状況を確認した。
Đoàn khảo sát kiểm tra tình hình thiệt hại tại chỗ.
-
合唱団は毎週土曜日に練習している。
Dàn hợp xướng luyện tập mỗi thứ Bảy.
-
観光団を乗せたバスがホテルに到着した。
Xe buýt chở đoàn du lịch đến khách sạn.
-
複数の団が式典で順番に演奏した。
Nhiều đoàn lần lượt biểu diễn tại buổi lễ.
Cách kết hợp thường dùng
-
調査団
đoàn khảo sát
-
合唱団
dàn hợp xướng
-
訪問団
đoàn thăm viếng
-
団を結成する
thành lập đoàn
-
団の代表
đại diện đoàn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường làm hậu tố hơn đứng riêng, như đoàn khảo sát, đoàn kịch, đoàn tuyển thủ, chỉ nhóm người có tổ chức. “団体” là tổ chức nói chung.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「団(だん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 共通の目的を持ってまとまった人々の集まり。接尾辞として組織・一行の名称を作る。
- 物事が進行・発達する過程を区切った一つ一つの時期・水準。
- 工事・事故・災害などで水道からの給水が止まること、または止めること。
- 計画的に一か所へ多数建てられた住宅の集まり。特に共同住宅群。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 共通の目的を持ってまとまった人々の集まり。接尾辞として組織・一行の名称を作る。
Giải thích: 「団」 thường dùng trong cụm 「調査団」(đoàn khảo sát).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
