benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ダム」

Cách đọc
ダム
Từ loại
名詞

Nghĩa

công trình chắn sông tích nước để trị thủy, phát điện, cấp nước; đập.

Ví dụ

  1. 上流に大きなダムを建設して洪水を防ぐ。

    Một đập lớn được xây thượng nguồn để ngăn lũ.

  2. 雨が少なくダムの貯水量が低下している。

    Mưa ít làm lượng nước hồ đập giảm.

  3. ダムから放流する前に下流の住民へ知らせる。

    Trước khi xả đập, cư dân hạ lưu được báo.

  4. このダムは水力発電にも使われている。

    Đập này còn dùng phát điện thủy lực.

Cách kết hợp thường dùng

  • ダムを建設する

    xây đập

  • ダムの貯水量

    lượng nước hồ đập

  • ダムから放流する

    xả nước từ đập

  • 多目的ダム

    đập đa mục đích

  • ダム湖

    hồ chứa sau đập

Điểm cần lưu ý khi dùng

Công trình chắn sông, hồ phía sau gọi hồ đập, hồ chứa. “堤防” xây dọc sông, biển để ngăn nước tràn đất.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ダム」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 服装・生活・仕事などに締まりや秩序がなく、きちんとしていない。意志が弱く情けない。
  2. 共通の目的を持ってまとまった人々の集まり。接尾辞として組織・一行の名称を作る。
  3. 川をせき止めて水をため、治水・発電・給水などに利用する構造物。
  4. 物事が進行・発達する過程を区切った一つ一つの時期・水準。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 川をせき止めて水をため、治水・発電・給水などに利用する構造物。

Giải thích: 「ダム」 thường dùng trong cụm 「ダムを建設する」(xây đập).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2