Nghĩa
công trình chắn sông tích nước để trị thủy, phát điện, cấp nước; đập.
Ví dụ
-
上流に大きなダムを建設して洪水を防ぐ。
Một đập lớn được xây thượng nguồn để ngăn lũ.
-
雨が少なくダムの貯水量が低下している。
Mưa ít làm lượng nước hồ đập giảm.
-
ダムから放流する前に下流の住民へ知らせる。
Trước khi xả đập, cư dân hạ lưu được báo.
-
このダムは水力発電にも使われている。
Đập này còn dùng phát điện thủy lực.
Cách kết hợp thường dùng
-
ダムを建設する
xây đập
-
ダムの貯水量
lượng nước hồ đập
-
ダムから放流する
xả nước từ đập
-
多目的ダム
đập đa mục đích
-
ダム湖
hồ chứa sau đập
Điểm cần lưu ý khi dùng
Công trình chắn sông, hồ phía sau gọi hồ đập, hồ chứa. “堤防” xây dọc sông, biển để ngăn nước tràn đất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ダム」の意味として最も近いものを選んでください。
- 服装・生活・仕事などに締まりや秩序がなく、きちんとしていない。意志が弱く情けない。
- 共通の目的を持ってまとまった人々の集まり。接尾辞として組織・一行の名称を作る。
- 川をせき止めて水をため、治水・発電・給水などに利用する構造物。
- 物事が進行・発達する過程を区切った一つ一つの時期・水準。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 川をせき止めて水をため、治水・発電・給水などに利用する構造物。
Giải thích: 「ダム」 thường dùng trong cụm 「ダムを建設する」(xây đập).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
