Nghĩa
dùng dối trá, mánh làm người khác tin sai để mình hưởng lợi hoặc khiến họ bất lợi; lừa.
Ví dụ
-
偽の広告で客を騙して金を取った。
Họ dùng quảng cáo giả lừa khách lấy tiền.
-
彼は冗談で友人を騙したが、すぐに謝った。
Anh ấy đùa lừa bạn rồi xin lỗi ngay.
-
うまい話に騙されないよう契約内容を確認する。
Tôi kiểm tra hợp đồng để không bị lời ngon ngọt lừa.
-
子どもを騙し騙し薬を飲ませた。
Tôi dỗ dành để đứa trẻ uống thuốc.
Cách kết hợp thường dùng
-
人を騙す
lừa người
-
嘘で騙す
lừa bằng lời dối
-
金を騙し取る
lừa lấy tiền
-
騙されやすい
dễ bị lừa
-
騙し騙し使う
dùng cầm chừng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoại động từ cố ý làm nhận thức người khác sai. “Lừa lấy” tiền đồ có tính tội phạm mạnh. “騙し騙し” còn nghĩa dỗ máy, dùng cầm chừng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「騙す(だます)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 川をせき止めて水をため、治水・発電・給水などに利用する構造物。
- 嘘や仕掛けで相手に誤ったことを信じさせ、利益を得たり不利にしたりする。
- 服装・生活・仕事などに締まりや秩序がなく、きちんとしていない。意志が弱く情けない。
- 共通の目的を持ってまとまった人々の集まり。接尾辞として組織・一行の名称を作る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 嘘や仕掛けで相手に誤ったことを信じさせ、利益を得たり不利にしたりする。
Giải thích: 「騙す」 thường dùng trong cụm 「人を騙す」(lừa người).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
