benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「騙す」

Cách đọc
だます
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa

dùng dối trá, mánh làm người khác tin sai để mình hưởng lợi hoặc khiến họ bất lợi; lừa.

Ví dụ

  1. 偽の広告で客を騙して金を取った。

    Họ dùng quảng cáo giả lừa khách lấy tiền.

  2. 彼は冗談で友人を騙したが、すぐに謝った。

    Anh ấy đùa lừa bạn rồi xin lỗi ngay.

  3. うまい話に騙されないよう契約内容を確認する。

    Tôi kiểm tra hợp đồng để không bị lời ngon ngọt lừa.

  4. 子どもを騙し騙し薬を飲ませた。

    Tôi dỗ dành để đứa trẻ uống thuốc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人を騙す

    lừa người

  • 嘘で騙す

    lừa bằng lời dối

  • 金を騙し取る

    lừa lấy tiền

  • 騙されやすい

    dễ bị lừa

  • 騙し騙し使う

    dùng cầm chừng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoại động từ cố ý làm nhận thức người khác sai. “Lừa lấy” tiền đồ có tính tội phạm mạnh. “騙し騙し” còn nghĩa dỗ máy, dùng cầm chừng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「騙す(だます)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 川をせき止めて水をため、治水・発電・給水などに利用する構造物。
  2. 嘘や仕掛けで相手に誤ったことを信じさせ、利益を得たり不利にしたりする。
  3. 服装・生活・仕事などに締まりや秩序がなく、きちんとしていない。意志が弱く情けない。
  4. 共通の目的を持ってまとまった人々の集まり。接尾辞として組織・一行の名称を作る。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 嘘や仕掛けで相手に誤ったことを信じさせ、利益を得たり不利にしたりする。

Giải thích: 「騙す」 thường dùng trong cụm 「人を騙す」(lừa người).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2