Nghĩa
đĩa hoặc núm xoay để chọn số điện thoại, giá trị thiết bị và thao tác đó; mặt số.
Ví dụ
-
古い電話のダイヤルを指で回した。
Tôi dùng ngón tay quay đĩa điện thoại cũ.
-
ラジオのダイヤルを合わせて放送局を探す。
Tôi chỉnh núm radio để tìm đài.
-
金庫のダイヤルを暗証番号どおりに回した。
Tôi xoay núm két sắt theo mã.
-
緊急の場合は番号を直接ダイヤルしてください。
Trường hợp khẩn hãy quay số trực tiếp.
Cách kết hợp thường dùng
-
ダイヤルを回す
xoay mặt số
-
ダイヤルを合わせる
chỉnh núm
-
温度調節ダイヤル
núm chỉnh nhiệt
-
番号をダイヤルする
quay số
-
ダイヤル式の電話
điện thoại quay số
Điểm cần lưu ý khi dùng
Bộ phận xoay để điều chỉnh, chọn. Dù cách nhập điện thoại đổi, “quay số” vẫn còn. “ボタン” là bộ phận nhấn; “つまみ” chú trọng hình núm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ダイヤル」の意味として最も近いものを選んでください。
- 円を一方向に伸ばしたような閉じた曲線。二つの焦点からの距離の和が一定となる図形。
- 電話番号や機器の値を選ぶため回す円盤・つまみ。また、その操作。
- 列車の車輪が線路から外れること。転じて、話が本題から外れること。
- 判断・方法・金額などが、事情や基準に照らして適切で合理的である。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 電話番号や機器の値を選ぶため回す円盤・つまみ。また、その操作。
Giải thích: 「ダイヤル」 thường dùng trong cụm 「ダイヤルを回す」(xoay mặt số).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
