benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ダイヤル」

Cách đọc
ダイヤル
Từ loại
名詞・サ変動詞

Nghĩa

đĩa hoặc núm xoay để chọn số điện thoại, giá trị thiết bị và thao tác đó; mặt số.

Ví dụ

  1. 古い電話のダイヤルを指で回した。

    Tôi dùng ngón tay quay đĩa điện thoại cũ.

  2. ラジオのダイヤルを合わせて放送局を探す。

    Tôi chỉnh núm radio để tìm đài.

  3. 金庫のダイヤルを暗証番号どおりに回した。

    Tôi xoay núm két sắt theo mã.

  4. 緊急の場合は番号を直接ダイヤルしてください。

    Trường hợp khẩn hãy quay số trực tiếp.

Cách kết hợp thường dùng

  • ダイヤルを回す

    xoay mặt số

  • ダイヤルを合わせる

    chỉnh núm

  • 温度調節ダイヤル

    núm chỉnh nhiệt

  • 番号をダイヤルする

    quay số

  • ダイヤル式の電話

    điện thoại quay số

Điểm cần lưu ý khi dùng

Bộ phận xoay để điều chỉnh, chọn. Dù cách nhập điện thoại đổi, “quay số” vẫn còn. “ボタン” là bộ phận nhấn; “つまみ” chú trọng hình núm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ダイヤル」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 円を一方向に伸ばしたような閉じた曲線。二つの焦点からの距離の和が一定となる図形。
  2. 電話番号や機器の値を選ぶため回す円盤・つまみ。また、その操作。
  3. 列車の車輪が線路から外れること。転じて、話が本題から外れること。
  4. 判断・方法・金額などが、事情や基準に照らして適切で合理的である。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 電話番号や機器の値を選ぶため回す円盤・つまみ。また、その操作。

Giải thích: 「ダイヤル」 thường dùng trong cụm 「ダイヤルを回す」(xoay mặt số).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2