Nghĩa
tên đặt cho sách, bài viết, tranh, phim để đại diện nội dung; nhan đề.
Ví dụ
-
作文の内容に合う題名を最後に付けた。
Cuối cùng tôi đặt nhan đề phù hợp nội dung bài văn.
-
展覧会で題名のない絵に強く引かれた。
Tôi bị cuốn hút bởi bức tranh không có nhan đề tại triển lãm.
-
本の題名を忘れたが、表紙は覚えている。
Tôi quên tên sách nhưng nhớ bìa.
-
監督は撮影後に映画の題名を変更した。
Đạo diễn đổi tên phim sau khi quay.
Cách kết hợp thường dùng
-
題名を付ける
đặt nhan đề
-
本の題名
tên sách
-
題名のない作品
tác phẩm không đề
-
題名を変更する
đổi nhan đề
-
題名から想像する
hình dung từ nhan đề
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ chung chỉ tên tác phẩm. “タイトル” là từ mượn dùng rộng mọi lĩnh vực. “見出し” là tiêu đề ngắn cho từng phần báo, bài.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「題名(だいめい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 非常に硬く透明な炭素の結晶で、宝石・研磨工具に使う。野球の内野やトランプのひし形の組もいう。
- 電話番号や機器の値を選ぶため回す円盤・つまみ。また、その操作。
- 円を一方向に伸ばしたような閉じた曲線。二つの焦点からの距離の和が一定となる図形。
- 本・文章・絵画・映画などの作品に付け、その内容を代表させる名前。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 本・文章・絵画・映画などの作品に付け、その内容を代表させる名前。
Giải thích: 「題名」 thường dùng trong cụm 「題名を付ける」(đặt nhan đề).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
