benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「大学院」

Cách đọc
だいがくいん
Từ loại
名詞

Nghĩa

cơ sở giáo dục, nghiên cứu cao cấp sau đại học nhằm lấy bằng thạc sĩ, tiến sĩ; cao học.

Ví dụ

  1. 大学卒業後は大学院に進学して研究を続けたい。

    Sau đại học tôi muốn học cao học để tiếp tục nghiên cứu.

  2. 彼女は大学院で環境工学を専攻している。

    Cô ấy học chuyên ngành kỹ thuật môi trường ở cao học.

  3. 大学院の入学試験に向けて研究計画書を書いた。

    Tôi viết kế hoạch nghiên cứu cho kỳ thi cao học.

  4. 修士課程を終えた後、海外の大学院へ留学した。

    Sau chương trình thạc sĩ, tôi du học cao học ở nước ngoài.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大学院に進学する

    học lên cao học

  • 大学院で研究する

    nghiên cứu ở cao học

  • 大学院入試

    kỳ thi cao học

  • 大学院生

    học viên cao học

  • 海外の大学院

    cao học ở nước ngoài

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ở Nhật thường là tổ chức đại học có thạc sĩ, tiến sĩ. “研究生” đôi khi là tư cách nghiên cứu không chính quy, không luôn giống học viên cao học.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「大学院(だいがくいん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 主に木材を加工・組み立てて家屋、家具などを作ったり修理したりする職人。
  2. 大きいものと小さいもの。物の大きさ、またはさまざまな大きさ。
  3. 以前や予想と比べ、程度・量・状態がかなり大きく変わっている様子。
  4. 大学卒業後などに、修士・博士の学位を目指して高度な研究・教育を行う機関。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 大学卒業後などに、修士・博士の学位を目指して高度な研究・教育を行う機関。

Giải thích: 「大学院」 thường dùng trong cụm 「大学院に進学する」(học lên cao học).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2