benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「だいぶん」

Cách đọc
だいぶん
Từ loại
副詞

Nghĩa

mức độ, lượng, trạng thái thay đổi khá nhiều so với trước hoặc dự kiến; đáng kể.

Ví dụ

  1. 薬を飲んで熱がだいぶん下がった。

    Uống thuốc xong, sốt giảm đáng kể.

  2. 日が長くなり、夕方もだいぶん明るい。

    Ngày dài hơn nên chiều tối vẫn sáng hơn nhiều.

  3. 新しい職場の仕事にもだいぶん慣れてきた。

    Tôi đã quen việc ở nơi làm mới khá nhiều.

  4. 工事は予定よりだいぶん遅れている。

    Công trình chậm hơn kế hoạch khá nhiều.

Cách kết hợp thường dùng

  • だいぶん良くなる

    tốt lên đáng kể

  • だいぶん慣れる

    quen khá nhiều

  • だいぶん違う

    khác đáng kể

  • だいぶん前

    khá lâu trước

  • だいぶん遅れる

    chậm nhiều

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đồng nghĩa “だいぶ”; “だいぶん” có khác biệt vùng và hơi cổ. Dùng khi trạng thái sau thay đổi hoặc chênh lệch lớn hơn dự kiến.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「だいぶん」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 本・文章・絵画・映画などの作品に付け、その内容を代表させる名前。
  2. 非常に硬く透明な炭素の結晶で、宝石・研磨工具に使う。野球の内野やトランプのひし形の組もいう。
  3. 以前や予想と比べ、程度・量・状態がかなり大きく変わっている様子。
  4. 電話番号や機器の値を選ぶため回す円盤・つまみ。また、その操作。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 以前や予想と比べ、程度・量・状態がかなり大きく変わっている様子。

Giải thích: 「だいぶん」 thường dùng trong cụm 「だいぶん良くなる」(tốt lên đáng kể).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2