Nghĩa
mức độ, lượng, trạng thái thay đổi khá nhiều so với trước hoặc dự kiến; đáng kể.
Ví dụ
-
薬を飲んで熱がだいぶん下がった。
Uống thuốc xong, sốt giảm đáng kể.
-
日が長くなり、夕方もだいぶん明るい。
Ngày dài hơn nên chiều tối vẫn sáng hơn nhiều.
-
新しい職場の仕事にもだいぶん慣れてきた。
Tôi đã quen việc ở nơi làm mới khá nhiều.
-
工事は予定よりだいぶん遅れている。
Công trình chậm hơn kế hoạch khá nhiều.
Cách kết hợp thường dùng
-
だいぶん良くなる
tốt lên đáng kể
-
だいぶん慣れる
quen khá nhiều
-
だいぶん違う
khác đáng kể
-
だいぶん前
khá lâu trước
-
だいぶん遅れる
chậm nhiều
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đồng nghĩa “だいぶ”; “だいぶん” có khác biệt vùng và hơi cổ. Dùng khi trạng thái sau thay đổi hoặc chênh lệch lớn hơn dự kiến.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「だいぶん」の意味として最も近いものを選んでください。
- 本・文章・絵画・映画などの作品に付け、その内容を代表させる名前。
- 非常に硬く透明な炭素の結晶で、宝石・研磨工具に使う。野球の内野やトランプのひし形の組もいう。
- 以前や予想と比べ、程度・量・状態がかなり大きく変わっている様子。
- 電話番号や機器の値を選ぶため回す円盤・つまみ。また、その操作。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 以前や予想と比べ、程度・量・状態がかなり大きく変わっている様子。
Giải thích: 「だいぶん」 thường dùng trong cụm 「だいぶん良くなる」(tốt lên đáng kể).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
