benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ダイアグラム」

Cách đọc
ダイアグラム
Từ loại
名詞

Nghĩa

sơ đồ biểu diễn trực quan thông tin, cấu trúc, quan hệ, quy trình bằng đường và hình.

Ví dụ

  1. 装置の構造をダイアグラムで分かりやすく示した。

    Cấu trúc thiết bị được thể hiện dễ hiểu bằng sơ đồ.

  2. 処理の流れを表すダイアグラムを資料に入れた。

    Tôi đưa sơ đồ luồng xử lý vào tài liệu.

  3. 鉄道の運行ダイアグラムを見て列車の間隔を調べる。

    Tôi xem biểu đồ chạy tàu để kiểm tra khoảng cách chuyến.

  4. 複雑な関係は文章よりダイアグラムのほうが伝わりやすい。

    Quan hệ phức tạp dễ truyền đạt bằng sơ đồ hơn chữ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 構造ダイアグラム

    sơ đồ cấu trúc

  • ダイアグラムを作る

    lập sơ đồ

  • 流れを示すダイアグラム

    sơ đồ luồng

  • 運行ダイアグラム

    biểu đồ chạy tàu

  • ダイアグラムで説明する

    giải thích bằng sơ đồ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tài liệu chuyên môn là hình trừu tượng hóa quan hệ, cấu trúc. Đường sắt là biểu đồ kế hoạch chạy tàu, gọi tắt “ダイヤ”. “グラフ” tập trung biến động số.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ダイアグラム」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 大学卒業後などに、修士・博士の学位を目指して高度な研究・教育を行う機関。
  2. 主に木材を加工・組み立てて家屋、家具などを作ったり修理したりする職人。
  3. 情報・構造・関係・手順などを線や図形で視覚的に表した図。
  4. 大きいものと小さいもの。物の大きさ、またはさまざまな大きさ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 情報・構造・関係・手順などを線や図形で視覚的に表した図。

Giải thích: 「ダイアグラム」 thường dùng trong cụm 「構造ダイアグラム」(sơ đồ cấu trúc).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2