benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「楕円」

Cách đọc
だえん
Từ loại
名詞

Nghĩa

đường cong kín như đường tròn kéo dài một hướng; hình có tổng khoảng cách tới hai tiêu điểm không đổi; elip.

Ví dụ

  1. 紙に横長の楕円を描いて顔の輪郭にした。

    Tôi vẽ elip ngang trên giấy làm đường nét khuôn mặt.

  2. 地球が太陽の周りを回る軌道は楕円に近い。

    Quỹ đạo Trái Đất quanh Mặt Trời gần hình elip.

  3. このテーブルは角のない楕円形だ。

    Bàn này hình elip không góc.

  4. 楕円の長い軸と短い軸の長さを測った。

    Tôi đo độ dài trục lớn và trục nhỏ của elip.

Cách kết hợp thường dùng

  • 楕円を描く

    vẽ elip

  • 楕円形のテーブル

    bàn hình elip

  • 楕円軌道

    quỹ đạo elip

  • 楕円の焦点

    tiêu điểm elip

  • 細長い楕円

    elip thon dài

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ elip toán học và hình trứng, tròn dài đời thường. “円” tròn đều, mọi điểm cách tâm như nhau; elip có trục lớn, nhỏ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「楕円(だえん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 列車の車輪が線路から外れること。転じて、話が本題から外れること。
  2. 判断・方法・金額などが、事情や基準に照らして適切で合理的である。
  3. 円を一方向に伸ばしたような閉じた曲線。二つの焦点からの距離の和が一定となる図形。
  4. 嘘や仕掛けで相手に誤ったことを信じさせ、利益を得たり不利にしたりする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 円を一方向に伸ばしたような閉じた曲線。二つの焦点からの距離の和が一定となる図形。

Giải thích: 「楕円」 thường dùng trong cụm 「楕円を描く」(vẽ elip).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2