Nghĩa
đường cong kín như đường tròn kéo dài một hướng; hình có tổng khoảng cách tới hai tiêu điểm không đổi; elip.
Ví dụ
-
紙に横長の楕円を描いて顔の輪郭にした。
Tôi vẽ elip ngang trên giấy làm đường nét khuôn mặt.
-
地球が太陽の周りを回る軌道は楕円に近い。
Quỹ đạo Trái Đất quanh Mặt Trời gần hình elip.
-
このテーブルは角のない楕円形だ。
Bàn này hình elip không góc.
-
楕円の長い軸と短い軸の長さを測った。
Tôi đo độ dài trục lớn và trục nhỏ của elip.
Cách kết hợp thường dùng
-
楕円を描く
vẽ elip
-
楕円形のテーブル
bàn hình elip
-
楕円軌道
quỹ đạo elip
-
楕円の焦点
tiêu điểm elip
-
細長い楕円
elip thon dài
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ elip toán học và hình trứng, tròn dài đời thường. “円” tròn đều, mọi điểm cách tâm như nhau; elip có trục lớn, nhỏ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「楕円(だえん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 列車の車輪が線路から外れること。転じて、話が本題から外れること。
- 判断・方法・金額などが、事情や基準に照らして適切で合理的である。
- 円を一方向に伸ばしたような閉じた曲線。二つの焦点からの距離の和が一定となる図形。
- 嘘や仕掛けで相手に誤ったことを信じさせ、利益を得たり不利にしたりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 円を一方向に伸ばしたような閉じた曲線。二つの焦点からの距離の和が一定となる図形。
Giải thích: 「楕円」 thường dùng trong cụm 「楕円を描く」(vẽ elip).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
