benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「中間」

Cách đọc
ちゅうかん
Từ loại
名詞・ノ形容詞

Nghĩa

giữa hai đầu, thời điểm, giai đoạn, lập trường; vị trí giữa chừng.

Ví dụ

  1. 駅と学校の中間に小さな公園がある。

    Có công viên nhỏ ở giữa ga và trường.

  2. マラソンの中間地点で水を受け取った。

    Tôi nhận nước tại điểm giữa cuộc marathon.

  3. 二つの意見の中間を取る案を提案した。

    Tôi đề xuất phương án nằm giữa hai ý kiến.

  4. 学期の中間に理解度を確かめる試験がある。

    Giữa học kỳ có bài kiểm tra mức hiểu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 二地点の中間

    giữa hai điểm

  • 中間地点

    điểm giữa

  • 中間の立場

    lập trường trung gian

  • 中間試験

    thi giữa kỳ

  • 中間報告

    báo cáo giữa kỳ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng cả vị trí vật lý lẫn giữa thời kỳ, mức, lập trường. “途中” tập trung đường đang đi; “中間” tập trung vị trí nhìn từ hai đầu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「中間(ちゅうかん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 二つの端・時点・段階・立場のあいだ。また、その途中・中ほどの位置。
  2. 多くの具体的な事物から共通する性質・関係を取り出し、一般的な概念として捉えること。
  3. 一か月を三つに分けたときの真ん中の十日間。通常11日から20日まで。
  4. 古代と近代の間に位置する歴史時代。日本史では主に鎌倉・室町時代、欧州史ではおよそ5~15世紀。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 二つの端・時点・段階・立場のあいだ。また、その途中・中ほどの位置。

Giải thích: 「中間」 thường dùng trong cụm 「二地点の中間」(giữa hai điểm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2