Nghĩa
giữa hai đầu, thời điểm, giai đoạn, lập trường; vị trí giữa chừng.
Ví dụ
-
駅と学校の中間に小さな公園がある。
Có công viên nhỏ ở giữa ga và trường.
-
マラソンの中間地点で水を受け取った。
Tôi nhận nước tại điểm giữa cuộc marathon.
-
二つの意見の中間を取る案を提案した。
Tôi đề xuất phương án nằm giữa hai ý kiến.
-
学期の中間に理解度を確かめる試験がある。
Giữa học kỳ có bài kiểm tra mức hiểu.
Cách kết hợp thường dùng
-
二地点の中間
giữa hai điểm
-
中間地点
điểm giữa
-
中間の立場
lập trường trung gian
-
中間試験
thi giữa kỳ
-
中間報告
báo cáo giữa kỳ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng cả vị trí vật lý lẫn giữa thời kỳ, mức, lập trường. “途中” tập trung đường đang đi; “中間” tập trung vị trí nhìn từ hai đầu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「中間(ちゅうかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 二つの端・時点・段階・立場のあいだ。また、その途中・中ほどの位置。
- 多くの具体的な事物から共通する性質・関係を取り出し、一般的な概念として捉えること。
- 一か月を三つに分けたときの真ん中の十日間。通常11日から20日まで。
- 古代と近代の間に位置する歴史時代。日本史では主に鎌倉・室町時代、欧州史ではおよそ5~15世紀。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 二つの端・時点・段階・立場のあいだ。また、その途中・中ほどの位置。
Giải thích: 「中間」 thường dùng trong cụm 「二地点の中間」(giữa hai điểm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
