benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「貯蔵」

Cách đọc
ちょぞう
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞

Nghĩa

bảo quản, tích trữ hàng hóa, thực phẩm, tài nguyên cho đến khi cần dùng.

Ví dụ

  1. 収穫した米を低温の倉庫で貯蔵する。

    Bảo quản gạo thu hoạch trong kho nhiệt độ thấp.

  2. このタンクには大量の水を貯蔵できる。

    Bể này có thể trữ lượng nước lớn.

  3. ワインは適切な温度で貯蔵する必要がある。

    Rượu vang cần được bảo quản ở nhiệt độ thích hợp.

  4. 災害に備えて燃料を貯蔵している。

    Nhiên liệu được dự trữ để phòng thiên tai.

Cách kết hợp thường dùng

  • 食料を貯蔵する

    dự trữ thực phẩm

  • 貯蔵タンク

    bồn chứa

  • 低温貯蔵

    bảo quản nhiệt độ thấp

  • 長期貯蔵

    lưu trữ dài hạn

  • 貯蔵能力

    khả năng lưu trữ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tích trữ một thời gian mà giữ chất lượng. “保存” dùng rộng cả lượng nhỏ, dữ liệu; “貯蔵” thường là lượng lớn trong kho, bồn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「貯蔵(ちょぞう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物品・食料・資源などを、必要な時まで保管して蓄えておくこと。
  2. 円や球の中心を通り、周上・球面上の二点を結ぶ線分。また、その長さ。
  3. 黒板などに文字や絵を書くための、石灰などを固めた棒状の筆記具。
  4. 物をばらばらに散らせる。人や注意を分散させたり、痛みなどを和らげたりする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物品・食料・資源などを、必要な時まで保管して蓄えておくこと。

Giải thích: 「貯蔵」 thường dùng trong cụm 「食料を貯蔵する」(dự trữ thực phẩm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2