Nghĩa
bảo quản, tích trữ hàng hóa, thực phẩm, tài nguyên cho đến khi cần dùng.
Ví dụ
-
収穫した米を低温の倉庫で貯蔵する。
Bảo quản gạo thu hoạch trong kho nhiệt độ thấp.
-
このタンクには大量の水を貯蔵できる。
Bể này có thể trữ lượng nước lớn.
-
ワインは適切な温度で貯蔵する必要がある。
Rượu vang cần được bảo quản ở nhiệt độ thích hợp.
-
災害に備えて燃料を貯蔵している。
Nhiên liệu được dự trữ để phòng thiên tai.
Cách kết hợp thường dùng
-
食料を貯蔵する
dự trữ thực phẩm
-
貯蔵タンク
bồn chứa
-
低温貯蔵
bảo quản nhiệt độ thấp
-
長期貯蔵
lưu trữ dài hạn
-
貯蔵能力
khả năng lưu trữ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tích trữ một thời gian mà giữ chất lượng. “保存” dùng rộng cả lượng nhỏ, dữ liệu; “貯蔵” thường là lượng lớn trong kho, bồn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「貯蔵(ちょぞう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物品・食料・資源などを、必要な時まで保管して蓄えておくこと。
- 円や球の中心を通り、周上・球面上の二点を結ぶ線分。また、その長さ。
- 黒板などに文字や絵を書くための、石灰などを固めた棒状の筆記具。
- 物をばらばらに散らせる。人や注意を分散させたり、痛みなどを和らげたりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 物品・食料・資源などを、必要な時まで保管して蓄えておくこと。
Giải thích: 「貯蔵」 thường dùng trong cụm 「食料を貯蔵する」(dự trữ thực phẩm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
