benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「頂点」

Cách đọc
ちょうてん
Từ loại
名詞

Nghĩa

điểm tạo góc hình, điểm cao nhất núi; nghĩa rộng là trạng thái cao nhất của địa vị, độ nổi tiếng, hoạt động.

Ví dụ

  1. 三角形の三つの頂点に印を付けた。

    Tôi đánh dấu ba đỉnh tam giác.

  2. 登山隊は正午に山の頂点へ到達した。

    Đoàn leo núi tới đỉnh lúc trưa.

  3. 彼は若くして競技界の頂点に立った。

    Anh ấy lên đỉnh giới thi đấu khi còn trẻ.

  4. 祭りの熱気は夜に頂点に達した。

    Không khí lễ hội đạt đỉnh vào ban đêm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 三角形の頂点

    đỉnh tam giác

  • 山の頂点

    đỉnh núi

  • 頂点に立つ

    đứng trên đỉnh

  • 頂点に達する

    đạt đỉnh

  • 人気の頂点

    đỉnh cao nổi tiếng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ vertex hình học, điểm cao vật lý, mức cao bóng. “山頂” riêng núi; “先端” đầu vật; “頂点” nhấn cao nhất hoặc đứng đầu cạnh tranh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「頂点(ちょうてん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある夫婦から生まれた息子のうち、最初に生まれた息子。息子が一人だけの場合も長男という。
  2. 日本の住所で、市区町村内の町域をさらに区分する単位。数字の後に付ける。
  3. 図形の角となる点、山などの最も高い点。転じて、地位・人気・活動が最も高い状態。
  4. ある出来事・時点が終わった、すぐその後。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 図形の角となる点、山などの最も高い点。転じて、地位・人気・活動が最も高い状態。

Giải thích: 「頂点」 thường dùng trong cụm 「三角形の頂点」(đỉnh tam giác).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2