Nghĩa
điểm tạo góc hình, điểm cao nhất núi; nghĩa rộng là trạng thái cao nhất của địa vị, độ nổi tiếng, hoạt động.
Ví dụ
-
三角形の三つの頂点に印を付けた。
Tôi đánh dấu ba đỉnh tam giác.
-
登山隊は正午に山の頂点へ到達した。
Đoàn leo núi tới đỉnh lúc trưa.
-
彼は若くして競技界の頂点に立った。
Anh ấy lên đỉnh giới thi đấu khi còn trẻ.
-
祭りの熱気は夜に頂点に達した。
Không khí lễ hội đạt đỉnh vào ban đêm.
Cách kết hợp thường dùng
-
三角形の頂点
đỉnh tam giác
-
山の頂点
đỉnh núi
-
頂点に立つ
đứng trên đỉnh
-
頂点に達する
đạt đỉnh
-
人気の頂点
đỉnh cao nổi tiếng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ vertex hình học, điểm cao vật lý, mức cao bóng. “山頂” riêng núi; “先端” đầu vật; “頂点” nhấn cao nhất hoặc đứng đầu cạnh tranh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「頂点(ちょうてん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある夫婦から生まれた息子のうち、最初に生まれた息子。息子が一人だけの場合も長男という。
- 日本の住所で、市区町村内の町域をさらに区分する単位。数字の後に付ける。
- 図形の角となる点、山などの最も高い点。転じて、地位・人気・活動が最も高い状態。
- ある出来事・時点が終わった、すぐその後。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 図形の角となる点、山などの最も高い点。転じて、地位・人気・活動が最も高い状態。
Giải thích: 「頂点」 thường dùng trong cụm 「三角形の頂点」(đỉnh tam giác).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
