Nghĩa
dài và ngắn, chênh lệch tương đối; còn là ưu điểm và nhược điểm.
Ví dụ
-
文章の長短にかかわらず内容を重視して評価する。
Đánh giá chú trọng nội dung bất kể bài dài ngắn.
-
二本の棒の長短を比べて長い方を選んだ。
Tôi so chiều dài hai gậy và chọn cây dài.
-
それぞれの方法の長短を理解して使い分ける。
Hiểu ưu nhược từng cách rồi dùng phù hợp.
-
経験の長短だけで能力は判断できない。
Không thể chỉ xét thời gian kinh nghiệm để đánh giá năng lực.
Cách kết hợp thường dùng
-
長短を比べる
so dài ngắn
-
文章の長短
độ dài bài
-
長短にかかわらず
bất kể dài ngắn
-
方法の長短
ưu nhược phương pháp
-
経験の長短
thời gian kinh nghiệm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có nghĩa chênh chiều dài vật lý, thời gian và nghĩa ưu-khuyết. Nghĩa sau như lợi-hại, dùng đánh giá lựa chọn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「長短(ちょうたん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 図形の角となる点、山などの最も高い点。転じて、地位・人気・活動が最も高い状態。
- 長いことと短いこと、その相対的な差。また、物事の長所と短所。
- ある夫婦から生まれた息子のうち、最初に生まれた息子。息子が一人だけの場合も長男という。
- 日本の住所で、市区町村内の町域をさらに区分する単位。数字の後に付ける。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 長いことと短いこと、その相対的な差。また、物事の長所と短所。
Giải thích: 「長短」 thường dùng trong cụm 「長短を比べる」(so dài ngắn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
