benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「長短」

Cách đọc
ちょうたん
Từ loại
名詞

Nghĩa

dài và ngắn, chênh lệch tương đối; còn là ưu điểm và nhược điểm.

Ví dụ

  1. 文章の長短にかかわらず内容を重視して評価する。

    Đánh giá chú trọng nội dung bất kể bài dài ngắn.

  2. 二本の棒の長短を比べて長い方を選んだ。

    Tôi so chiều dài hai gậy và chọn cây dài.

  3. それぞれの方法の長短を理解して使い分ける。

    Hiểu ưu nhược từng cách rồi dùng phù hợp.

  4. 経験の長短だけで能力は判断できない。

    Không thể chỉ xét thời gian kinh nghiệm để đánh giá năng lực.

Cách kết hợp thường dùng

  • 長短を比べる

    so dài ngắn

  • 文章の長短

    độ dài bài

  • 長短にかかわらず

    bất kể dài ngắn

  • 方法の長短

    ưu nhược phương pháp

  • 経験の長短

    thời gian kinh nghiệm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Có nghĩa chênh chiều dài vật lý, thời gian và nghĩa ưu-khuyết. Nghĩa sau như lợi-hại, dùng đánh giá lựa chọn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「長短(ちょうたん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 図形の角となる点、山などの最も高い点。転じて、地位・人気・活動が最も高い状態。
  2. 長いことと短いこと、その相対的な差。また、物事の長所と短所。
  3. ある夫婦から生まれた息子のうち、最初に生まれた息子。息子が一人だけの場合も長男という。
  4. 日本の住所で、市区町村内の町域をさらに区分する単位。数字の後に付ける。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 長いことと短いこと、その相対的な差。また、物事の長所と短所。

Giải thích: 「長短」 thường dùng trong cụm 「長短を比べる」(so dài ngắn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2