benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「調節」

Cách đọc
ちょうせつ
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞

Nghĩa

thay đổi tinh mức nhiệt, âm lượng, tốc độ, độ sáng đến mức phù hợp mục đích; điều chỉnh.

Ví dụ

  1. 室温に合わせてエアコンの温度を調節した。

    Tôi điều chỉnh nhiệt độ điều hòa theo nhiệt độ phòng.

  2. つまみを回してラジオの音量を調節する。

    Xoay núm để chỉnh âm lượng radio.

  3. 椅子の高さを体に合うよう調節した。

    Tôi chỉnh độ cao ghế phù hợp cơ thể.

  4. カーテンで部屋に入る光の量を調節する。

    Rèm dùng để điều chỉnh lượng ánh sáng vào phòng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 温度を調節する

    điều chỉnh nhiệt độ

  • 音量調節

    chỉnh âm lượng

  • 高さを調節する

    chỉnh độ cao

  • 自動調節

    điều chỉnh tự động

  • 光を調節する

    điều chỉnh ánh sáng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đưa đại lượng liên tục tới mức phù hợp. “調整” rộng cả người, lịch, cân bằng tổng thể; “調節” hay cho giá trị thiết bị, chức năng cơ thể cần kiểm soát tinh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「調節(ちょうせつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 温度・音量・速度・明るさなどを、目的に合う程度へ細かく変えて整える。
  2. 長いことと短いこと、その相対的な差。また、物事の長所と短所。
  3. 図形の角となる点、山などの最も高い点。転じて、地位・人気・活動が最も高い状態。
  4. ある夫婦から生まれた息子のうち、最初に生まれた息子。息子が一人だけの場合も長男という。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 温度・音量・速度・明るさなどを、目的に合う程度へ細かく変えて整える。

Giải thích: 「調節」 thường dùng trong cụm 「温度を調節する」(điều chỉnh nhiệt độ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2