Nghĩa
thay đổi tinh mức nhiệt, âm lượng, tốc độ, độ sáng đến mức phù hợp mục đích; điều chỉnh.
Ví dụ
-
室温に合わせてエアコンの温度を調節した。
Tôi điều chỉnh nhiệt độ điều hòa theo nhiệt độ phòng.
-
つまみを回してラジオの音量を調節する。
Xoay núm để chỉnh âm lượng radio.
-
椅子の高さを体に合うよう調節した。
Tôi chỉnh độ cao ghế phù hợp cơ thể.
-
カーテンで部屋に入る光の量を調節する。
Rèm dùng để điều chỉnh lượng ánh sáng vào phòng.
Cách kết hợp thường dùng
-
温度を調節する
điều chỉnh nhiệt độ
-
音量調節
chỉnh âm lượng
-
高さを調節する
chỉnh độ cao
-
自動調節
điều chỉnh tự động
-
光を調節する
điều chỉnh ánh sáng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đưa đại lượng liên tục tới mức phù hợp. “調整” rộng cả người, lịch, cân bằng tổng thể; “調節” hay cho giá trị thiết bị, chức năng cơ thể cần kiểm soát tinh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「調節(ちょうせつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 温度・音量・速度・明るさなどを、目的に合う程度へ細かく変えて整える。
- 長いことと短いこと、その相対的な差。また、物事の長所と短所。
- 図形の角となる点、山などの最も高い点。転じて、地位・人気・活動が最も高い状態。
- ある夫婦から生まれた息子のうち、最初に生まれた息子。息子が一人だけの場合も長男という。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 温度・音量・速度・明るさなどを、目的に合う程度へ細かく変えて整える。
Giải thích: 「調節」 thường dùng trong cụm 「温度を調節する」(điều chỉnh nhiệt độ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
