Nghĩa
con trai sinh đầu tiên của một cặp vợ chồng; nếu chỉ một con trai cũng gọi trưởng nam.
Ví dụ
-
長男は家を出て別の町で暮らしている。
Con trai lớn rời nhà sống ở thành phố khác.
-
三人兄弟の長男として弟たちをまとめた。
Là anh cả ba anh em, anh ấy dẫn dắt các em.
-
長男が生まれたという知らせが届いた。
Tin con trai đầu lòng ra đời đã đến.
-
彼らには長男と二人の娘がいる。
Họ có con trai lớn và hai con gái.
Cách kết hợp thường dùng
-
一家の長男
con trai lớn trong nhà
-
三兄弟の長男
anh cả ba anh em
-
長男が生まれる
con trai đầu lòng ra đời
-
長男夫婦
vợ chồng con trai lớn
-
長男を育てる
nuôi con trai lớn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dù có chị, nếu là con trai sinh đầu vẫn là trưởng nam, không nhất thiết con đầu. Trong gia chế truyền thống đôi khi gắn thừa kế, nối nhà.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「長男(ちょうなん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 日本の住所で、市区町村内の町域をさらに区分する単位。数字の後に付ける。
- ある出来事・時点が終わった、すぐその後。
- ある出来事・時点が始まる、すぐその前。また、場所のすぐ前方。
- ある夫婦から生まれた息子のうち、最初に生まれた息子。息子が一人だけの場合も長男という。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ある夫婦から生まれた息子のうち、最初に生まれた息子。息子が一人だけの場合も長男という。
Giải thích: 「長男」 thường dùng trong cụm 「一家の長男」(con trai lớn trong nhà).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
