benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「丁目」

Cách đọc
ちょうめ
Từ loại
名詞・助数詞

Nghĩa

đơn vị trong địa chỉ Nhật chia nhỏ khu phố trong thành phố, quận, làng; đứng sau số.

Ví dụ

  1. 会社の住所は中央区銀座三丁目です。

    Địa chỉ công ty là Ginza 3-chome, Chuo.

  2. 二丁目の交差点を右に曲がってください。

    Hãy rẽ phải ở ngã tư chome 2.

  3. 同じ町でも一丁目と五丁目では駅までの距離が違う。

    Cùng khu nhưng chome 1 và 5 cách ga khác nhau.

  4. 丁目の番号を間違えて荷物が戻ってきた。

    Ghi sai số chome nên kiện hàng bị trả.

Cách kết hợp thường dùng

  • 銀座三丁目

    Ginza 3-chome

  • 一丁目に住む

    sống ở chome 1

  • 丁目の交差点

    ngã tư chome

  • 丁目番号

    số chome

  • 次の丁目

    chome tiếp theo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong địa chỉ đứng sau số Hán hoặc Ả Rập như “3丁目”. Là phần tên khu hành chính, không nhất thiết đúng một ô phố.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「丁目(ちょうめ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 日本の住所で、市区町村内の町域をさらに区分する単位。数字の後に付ける。
  2. ある出来事・時点が終わった、すぐその後。
  3. ある出来事・時点が始まる、すぐその前。また、場所のすぐ前方。
  4. 電流の向きと大きさが時間によって変化せず、一方向に流れる電気。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 日本の住所で、市区町村内の町域をさらに区分する単位。数字の後に付ける。

Giải thích: 「丁目」 thường dùng trong cụm 「銀座三丁目」(Ginza 3-chome).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2