Nghĩa
đơn vị trong địa chỉ Nhật chia nhỏ khu phố trong thành phố, quận, làng; đứng sau số.
Ví dụ
-
会社の住所は中央区銀座三丁目です。
Địa chỉ công ty là Ginza 3-chome, Chuo.
-
二丁目の交差点を右に曲がってください。
Hãy rẽ phải ở ngã tư chome 2.
-
同じ町でも一丁目と五丁目では駅までの距離が違う。
Cùng khu nhưng chome 1 và 5 cách ga khác nhau.
-
丁目の番号を間違えて荷物が戻ってきた。
Ghi sai số chome nên kiện hàng bị trả.
Cách kết hợp thường dùng
-
銀座三丁目
Ginza 3-chome
-
一丁目に住む
sống ở chome 1
-
丁目の交差点
ngã tư chome
-
丁目番号
số chome
-
次の丁目
chome tiếp theo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong địa chỉ đứng sau số Hán hoặc Ả Rập như “3丁目”. Là phần tên khu hành chính, không nhất thiết đúng một ô phố.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「丁目(ちょうめ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 日本の住所で、市区町村内の町域をさらに区分する単位。数字の後に付ける。
- ある出来事・時点が終わった、すぐその後。
- ある出来事・時点が始まる、すぐその前。また、場所のすぐ前方。
- 電流の向きと大きさが時間によって変化せず、一方向に流れる電気。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 日本の住所で、市区町村内の町域をさらに区分する単位。数字の後に付ける。
Giải thích: 「丁目」 thường dùng trong cụm 「銀座三丁目」(Ginza 3-chome).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
